Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Manu Morlanes · 1999 CM Spain Standard 68 60 40 85 42 49 76 70 93 76 59 2.4M
Manu Sánchez · 2000 LB Spain Standard 68 49 75 65 63 83 80 83 56 45 67 850K
Manu Silva · 2001 CDM Portugal Standard 68 79 54 62 65 58 40 67 83 95 87 2.4M
Manuel Agudo Durán · 1986 LM Spain Standard 68 55 48 95 47 89 88 64 89 80 70 1.8M
Manuel Benson · 1997 RM Angola Standard 68 86 44 87 45 60 49 88 73 94 73 2.4M
Manuel Da Costa · 1986 CB Morocco Standard 68 84 94 85 50 76 67 82 59 72 54 640K
Marcelino Núñez · 2000 CAM Chile Standard 68 49 95 43 65 85 42 58 92 89 82 640K
Marcelo Díaz · 1986 CM Chile Standard 68 86 43 45 75 68 89 57 52 84 54 2.4M
Marcus Ingvartsen · 1996 ST Denmark Standard 68 48 53 92 95 50 41 55 45 45 71 850K
Mariano Troilo · 2003 CB Argentina Standard 68 90 49 67 49 91 51 87 84 45 52 1.8M
Marius Marin · 1998 CM Romania Standard 68 56 60 56 62 60 79 56 65 68 55 5.6M
Markel Bergara · 1986 CDM Spain Standard 68 61 53 64 92 45 79 77 91 87 72 640K
Marko Pjaca · 1995 LW Croatia Standard 68 88 63 88 64 92 46 64 57 56 46 2.4M
Martin Boyle · 1993 ST Australia Standard 68 64 52 41 60 82 66 59 89 91 50 5.6M
Martin Hongla · 1998 CDM Cameroon Standard 68 42 51 57 50 68 43 44 83 79 64 1.8M
Mason Holgate · 1996 CB Jamaica Standard 68 58 77 54 45 40 80 63 47 85 60 2.4M
Matěj Vydra · 1992 ST Czech Republic Standard 68 51 45 61 70 83 44 86 87 67 76 3.1M
Mateo Joseph · 2003 ST Spain Standard 68 94 77 58 61 93 70 66 43 48 63 420K
Mateus Mané · 2007 CAM England Standard 68 78 56 69 46 44 49 86 79 78 62 420K
Matheus Pereira · 1996 CAM Brazil Standard 68 69 88 79 54 86 53 65 61 80 88 640K
Mathias Corujo · 1986 CM Uruguay Standard 68 74 70 49 74 57 54 58 41 59 91 420K
Mathias Jorgensen · 1990 CB Denmark Standard 68 46 72 56 49 76 69 55 95 81 61 1.8M
Mathieu Bodmer · 1982 CDM France Standard 68 61 61 84 45 73 59 41 88 50 43 1.8M
Matías Arezo · 2002 ST Uruguay Standard 68 94 74 83 88 91 57 50 93 71 90 1.8M
Matías Vecino · 1991 CM Uruguay Standard 68 60 73 66 50 64 71 60 54 44 53 850K
Mato Jajalo · 1988 CDM Croatia Standard 68 53 82 75 92 56 51 54 70 55 81 3.1M
Mats Deijl · 1997 RB Netherlands Standard 68 52 90 56 69 41 74 52 73 42 88 2.4M
Matt Clarke · 1996 CB England Standard 68 68 82 77 47 91 50 73 67 67 91 640K
Matt Doherty · 1992 RB Ireland Standard 68 72 58 88 55 52 93 46 65 43 80 850K
Matt Miazga · 1995 CB USA Standard 68 49 65 86 46 70 87 72 84 54 41 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập