Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alessio Zerbin · 1999 RM Italy Standard 67 62 75 64 66 61 55 55 55 45 81 5.6M
Alex Freeman · 2004 RB USA Standard 67 94 45 89 71 61 57 87 67 44 91 5.6M
Alex Martinez · 1990 LB Spain Standard 67 67 72 54 80 68 67 61 48 51 42 1.8M
Alex Mowatt · 1995 CM England Standard 67 92 92 82 67 90 81 64 80 45 61 420K
Alfie Devine · 2004 CAM England Standard 67 53 52 54 69 84 90 52 81 83 86 3.1M
Alfie Jones · 1997 CB Canada Standard 67 87 64 73 78 81 45 83 47 76 49 850K
Alfons Sampsted · 1998 RB Iceland Standard 67 57 50 62 41 41 74 78 60 84 67 2.4M
Alfredo Donnarumma · 1990 ST Italy Standard 67 71 46 56 94 91 48 93 49 44 88 3.1M
Ali Abdi · 1993 LWB Tunisia Standard 67 94 82 68 43 61 87 57 44 41 84 2.4M
Ali Ahmed · 2000 LM Canada Standard 67 55 50 48 76 84 54 84 42 41 53 420K
Ally Samatta · 1992 ST Tanzania Standard 67 69 88 67 44 50 67 79 44 52 69 850K
Álvaro Angulo · 1997 LB Colombia Standard 67 80 42 48 82 68 40 64 72 71 67 3.1M
Álvaro Campuzano · 1995 CM Paraguay Standard 67 90 78 59 53 64 49 93 87 58 59 2.4M
Álvaro González · 1984 CB Spain Standard 67 90 50 51 56 62 64 93 65 95 85 2.4M
Álvaro Rodríguez · 2004 ST Uruguay Standard 67 68 92 65 87 81 40 48 59 65 84 5.6M
Alvaro Saborio · 1982 ST Costa Rica Standard 67 79 65 59 95 53 85 70 58 73 92 640K
Ambroise Oyongo · 1991 LB Cameroon Standard 67 42 77 54 78 80 89 94 45 57 62 1.2M
Amir Hadžiahmetović · 1997 CDM Bosnia & Herzegovina Standard 67 57 48 95 79 73 52 62 61 45 45 1.2M
Anaitz Arbilla · 1987 RB Spain Standard 67 65 73 62 65 42 75 48 41 93 91 420K
Anass Zaroury · 2000 LW Morocco Standard 67 47 62 56 45 59 42 87 83 60 58 420K
Ander Guevara · 1997 CM Spain Standard 67 94 86 66 91 54 40 49 70 93 92 640K
Andi Zeqiri · 1999 ST Switzerland Standard 67 46 66 40 48 50 51 92 44 81 57 2.4M
András Schafer · 1999 CM Hungary Standard 67 76 72 60 77 95 67 81 63 78 72 640K
André Franco · 1998 CAM Portugal Standard 67 47 87 87 65 44 54 42 75 58 87 420K
Andre Gray · 1991 ST Jamaica Standard 67 66 50 83 66 84 81 68 54 71 77 850K
Andre Pinto · 1989 CB Portugal Standard 67 42 83 45 82 74 53 52 84 78 47 640K
Andrea Cistana · 1997 CB Italy Standard 67 41 54 51 40 95 93 40 61 88 81 850K
Andrea Favilli · 1997 ST Italy Standard 67 74 85 61 63 91 51 77 94 48 42 3.1M
Andrea Petagna · 1996 ST Italy Standard 67 54 66 61 83 61 63 54 88 76 57 420K
Andrei Burcă · 1993 CB Romania Standard 67 40 58 60 64 63 63 80 41 51 91 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập