Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Andrés Andrade · 1998 CB Panama Standard 67 86 49 55 91 51 68 76 83 77 60 640K
Andrés Vombergar · 1994 ST Slovenia Standard 67 84 60 76 40 87 67 92 66 43 50 1.2M
Andy Nájar · 1993 RB Honduras Standard 67 56 78 50 48 45 70 43 58 58 50 5.6M
Anfernee Dijksteel · 1996 RB Suriname Standard 67 40 81 71 58 56 76 71 67 91 94 2.4M
Angel Rangel · 1982 RB Spain Standard 67 66 73 67 50 43 55 67 73 78 61 2.4M
Ângelo Gabriel · 2004 RW Brazil Standard 67 91 89 65 69 48 93 51 77 40 88 3.1M
Angelo Ogbonna · 1988 CB Italy Standard 67 59 76 82 68 74 67 83 81 67 67 850K
Aníbal Godoy · 1990 CDM Panama Standard 67 51 88 88 94 65 85 86 82 85 69 420K
Anthony Caci · 1997 LB France Standard 67 41 51 57 47 41 67 93 76 70 71 420K
Antoni Milambo · 2005 CAM Netherlands Standard 67 91 88 73 79 81 72 76 63 81 92 2.4M
Antonio Barreca · 1995 LB Italy Standard 67 52 69 93 63 61 94 89 41 59 78 3.1M
Antonio Candela · 2000 RB Italy Standard 67 67 81 64 59 45 67 81 79 82 64 850K
Antonio Sánchez · 1997 CM Spain Standard 67 90 74 49 45 65 65 75 83 87 82 1.2M
Antonio Vergara · 2003 CAM Italy Standard 67 64 66 92 83 53 93 56 69 87 45 2.4M
Antoniu Roca · 2002 RM Spain Standard 67 57 59 47 40 73 89 43 66 65 47 1.2M
Arkadiusz Reca · 1995 LB Poland Standard 67 49 82 53 79 81 80 40 87 50 67 850K
Arne Engels · 2003 CM Belgium Standard 67 54 94 72 51 43 65 43 93 83 83 420K
Arthur Gomes · 1998 LW Brazil Standard 67 51 69 46 58 59 78 67 48 48 62 5.6M
Artur Filipe Moreira · 1984 CAM Portugal Standard 67 52 50 75 85 47 55 42 80 77 55 640K
Attila Szalai · 1998 CB Hungary Standard 67 89 66 87 42 61 52 76 55 67 71 1.8M
Aune Heggebø · 2001 ST Norway Standard 67 90 45 83 51 78 90 41 52 47 66 3.1M
Axel Norén · 1999 CB Sweden Standard 67 44 44 61 59 65 40 40 43 71 79 850K
Aylton Boa Morte · 1993 RW Portugal Standard 67 64 79 71 60 92 48 86 94 42 51 850K
Bakary Saré · 1990 CDM Burkina Faso Standard 67 85 86 61 69 73 72 78 84 68 63 2.4M
Bart Nieuwkoop · 1996 RB Netherlands Standard 67 53 62 89 71 45 64 58 83 70 65 5.6M
Bartosz Bereszynski · 1992 RB Poland Standard 67 86 49 54 53 95 49 70 75 86 94 420K
Bendegúz Bolla · 1999 RB Hungary Standard 67 65 61 82 69 81 62 63 57 56 48 1.8M
Benedito Mambuene Mukendi · 2002 CDM Angola Standard 67 44 64 46 69 71 55 66 43 62 87 640K
Benjamin Mendy · 1994 LB France Standard 67 72 41 78 88 80 75 60 76 64 84 5.6M
Berkan Kutlu · 1998 CM Turkey Standard 67 44 72 69 80 65 72 49 92 79 46 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập