Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Moise Kean · 2000 ST Italy Standard 80 56 68 57 85 69 55 55 74 81 40 2.4M
Morten Hjulmand · 1999 CDM Denmark Standard 80 44 53 87 58 73 93 71 84 95 57 3.1M
N'golo Kanté · 1991 CDM France Standard 80 68 90 66 81 40 67 57 65 79 57 2.4M
Ollie Watkins · 1995 ST England Standard 80 85 59 64 50 65 75 42 71 79 50 850K
Paulo Dybala · 1993 SS Argentina Standard 80 87 54 95 76 86 95 42 42 82 85 3.1M
Pedro Gonçalves · 1998 LW Portugal Standard 80 42 55 71 63 53 77 64 47 42 84 640K
Rafa Silva · 1993 SS Portugal Standard 80 67 51 56 82 80 44 45 46 42 90 3.1M
Reece James · 1999 RB England Standard 80 44 67 48 76 50 79 88 73 46 47 420K
Ricardo Horta · 1994 CAM Portugal Standard 80 63 86 89 43 87 86 81 79 80 75 1.2M
Richard Ríos · 2000 CDM Colombia Special 80 85 71 67 76 54 77 73 46 92 81 640K
Ritsu Doan · 1998 RM Japan Standard 80 91 78 74 54 66 82 92 66 75 40 2.4M
Riyad Mahrez · 1991 RW Algeria Standard 80 57 58 71 42 54 50 60 54 41 46 420K
Rodrigo de Paul · 1994 CM Argentina Special 80 65 80 47 52 88 71 87 82 82 47 5.6M
Romelu Lukaku · 1993 ST Belgium Standard 80 89 79 69 91 87 92 53 76 72 56 5.6M
Sami Khedira · 1987 CDM Germany Standard 80 51 72 53 68 50 55 55 89 61 83 3.1M
Serhou Guirassy · 1996 ST Guinea Standard 80 66 91 81 81 76 86 48 79 94 74 2.4M
Stanislav Lobotka · 1994 CDM Slovakia Standard 80 78 53 48 45 63 61 54 59 48 62 1.2M
Tijjani Reijnders · 1998 CM Netherlands Standard 80 51 83 64 78 54 93 48 70 50 78 5.6M
Vedat Muriqi · 1994 ST Kosovo Standard 80 79 94 59 65 50 65 59 83 90 75 3.1M
Weston McKennie · 1998 CM USA Special 80 76 76 59 62 90 74 45 85 47 56 640K
Willi Orbán · 1992 CB Hungary Standard 80 65 91 80 58 70 87 69 94 51 85 1.8M
Yankuba Minteh · 2004 RW Gambia Standard 80 86 64 50 73 74 70 62 90 59 45 2.4M
Abdukodir Khusanov · 2004 CB Uzbekistan Standard 79 71 95 46 61 92 71 70 87 86 52 5.6M
Alberto Moleiro · 2003 LM Spain Standard 79 42 47 40 82 92 73 80 41 47 73 1.2M
Alessandro Buongiorno · 1999 CB Italy Standard 79 66 60 59 88 52 79 49 58 43 58 850K
André-Frank Zambo Anguissa · 1995 CM Cameroon Standard 79 65 42 52 81 58 64 76 56 92 90 640K
Andrei Rațiu · 1998 RB Romania Standard 79 93 69 64 85 52 69 70 63 81 84 420K
Ángel Correa · 1995 SS Argentina Standard 79 81 52 57 95 61 65 89 44 67 54 5.6M
Ante Budimir · 1991 ST Croatia Standard 79 42 80 59 87 52 65 54 60 85 65 1.2M
Antonee Robinson · 1997 LB USA Standard 79 80 67 43 67 58 82 78 88 94 53 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập