Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alejandro Balde · 2003 LB Spain Standard 80 75 81 45 75 66 55 44 41 92 77 5.6M
Alexis Mac Allister · 1998 CM Argentina Standard 80 52 66 83 72 43 72 48 85 44 83 1.2M
Álvaro García · 1992 LM Spain Standard 80 89 66 94 59 87 69 95 89 86 94 3.1M
Amir Rrahmani · 1994 CB Kosovo Standard 80 59 78 69 83 73 45 44 76 49 76 5.6M
Andrej Kramarić · 1991 CAM Croatia Standard 80 56 44 92 46 64 58 46 68 59 78 3.1M
Ángel Di María · 1988 RW Argentina Standard 80 83 71 56 88 78 40 81 94 79 88 5.6M
Antoine Griezmann · 1991 SS France Standard 80 60 50 93 89 43 57 56 63 61 91 1.8M
Benjamin Šeško · 2003 ST Slovenia Standard 80 74 72 93 92 57 53 71 86 55 49 2.4M
Dani Olmo · 1998 CAM Spain Standard 80 56 53 87 47 78 57 77 95 69 66 1.2M
Daniel Muñoz · 1996 RWB Colombia Standard 80 83 67 60 59 83 78 41 91 66 80 5.6M
Dean Huijsen · 2005 CB Spain Standard 80 52 95 50 89 51 70 78 74 44 72 3.1M
Donyell Malen · 1999 ST Netherlands Standard 80 59 54 71 57 49 95 60 46 86 66 640K
Enzo Fernández · 2001 CM Argentina Standard 80 95 43 40 61 70 59 42 48 64 80 420K
Gabriel Martinelli · 2001 LW Brazil Standard 80 69 90 73 92 53 40 83 46 52 50 2.4M
Gianluca Mancini · 1996 CB Italy Standard 80 79 85 71 78 55 53 67 90 84 71 2.4M
Giorgian de Arrascaeta · 1994 CAM Uruguay Standard 80 84 66 75 44 40 63 77 75 83 89 5.6M
Giovanni Di Lorenzo · 1993 RB Italy Standard 80 93 64 46 85 58 49 81 64 66 75 1.2M
Giuliano Simeone · 2002 RM Argentina Standard 80 91 44 54 57 66 87 75 70 70 44 1.2M
Hans Vanaken · 1992 CAM Belgium Standard 80 95 87 61 49 68 91 83 67 48 73 5.6M
Iñigo Martínez · 1991 CB Spain Standard 80 51 77 77 44 87 87 95 71 46 73 640K
João Cancelo · 1994 RB Portugal Standard 80 66 79 69 85 86 91 64 41 75 44 640K
Josip Stanišić · 2000 RB Croatia Special 80 94 70 83 51 95 49 52 65 70 51 1.2M
Kevin De Bruyne · 1991 CAM Belgium Standard 80 62 54 83 41 42 86 60 89 53 84 1.2M
Luis Suárez · 1997 ST Colombia Standard 80 44 54 68 57 46 67 76 63 95 87 5.6M
Manuel Akanji · 1995 CB Switzerland Standard 80 43 65 87 92 71 93 69 48 90 52 420K
Marc Cucurella · 1998 LB Spain Standard 80 78 61 43 59 59 45 61 42 86 68 2.4M
Matheus Nunes · 1998 RB Portugal Standard 80 87 66 79 43 89 86 64 61 53 52 850K
Mehdi Benatia · 1987 CB Morocco Standard 80 64 49 49 49 68 44 52 92 65 89 1.2M
Mikel Oyarzabal · 1997 ST Spain Standard 80 40 85 57 79 62 92 42 79 55 62 1.2M
Min-Jae Kim · 1996 CB Korea Republic Standard 80 75 49 50 58 54 79 84 55 77 44 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập