Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kalidou Koulibaly · 1991 CB Senegal Standard 81 53 87 58 75 79 71 75 88 84 42 3.1M
Kenan Yildiz · 2005 SS Turkey Standard 81 80 43 84 92 87 46 81 69 67 45 5.6M
Konrad Laimer · 1997 RB Austria Standard 81 59 76 57 90 59 47 95 49 52 84 850K
Leandro Trossard · 1994 LW Belgium Standard 81 46 54 74 42 41 48 40 84 86 84 640K
Lois Openda · 2000 ST Belgium Standard 81 74 82 79 87 86 81 47 93 75 54 5.6M
Lorenzo Insigne · 1991 LW Italy Standard 81 49 89 95 56 49 61 71 61 80 95 850K
Luka Modrić · 1985 CM Croatia Standard 81 84 94 56 66 42 83 47 43 72 70 1.8M
Luka Vušković · 2007 CB Croatia Special 81 64 86 88 79 47 59 69 43 45 63 850K
Marc Guéhi · 2000 CB England Standard 81 68 54 46 48 42 42 82 78 94 82 850K
Marcus Rashford · 1997 LW England Standard 81 79 58 83 56 55 86 90 49 95 91 640K
Martín Zubimendi · 1999 CDM Spain Standard 81 54 62 74 53 59 93 44 77 59 47 420K
Martin Ødegaard · 1998 CAM Norway Standard 81 79 89 71 69 92 87 41 44 76 88 1.8M
Matheus Cunha · 1999 SS Brazil Standard 81 85 43 43 45 61 93 55 50 84 69 420K
Nico Paz · 2004 CAM Argentina Standard 81 41 80 66 44 45 88 45 78 65 55 640K
Pau Cubarsi · 2007 CB Spain Standard 81 90 74 75 59 64 82 75 74 51 70 5.6M
Paul Gascoigne · 1967 CAM England Special 81 87 40 81 86 52 78 45 74 87 79 1.2M
Piero Hincapié · 2002 LB Ecuador Standard 81 75 45 53 85 63 93 52 87 92 78 640K
Roberto Firmino · 1991 ST Brazil Standard 81 53 50 48 53 77 51 88 83 42 46 3.1M
Rodrygo Goes · 2001 RW Brazil Standard 81 90 64 53 68 87 64 73 49 73 77 3.1M
Rúben Dias · 1997 CB Portugal Standard 81 67 49 48 86 82 48 59 52 63 68 850K
Ryan Gravenberch · 2002 CDM Netherlands Standard 81 90 49 79 94 53 48 91 69 69 54 850K
Sadio Mané · 1992 LW Senegal Standard 81 79 91 43 74 43 75 51 49 46 52 850K
Sandro Tonali · 2000 CDM Italy Standard 81 76 64 52 49 41 57 67 85 84 49 420K
Shane Prince LW Jamaica Standard 81 57 52 81 41 71 75 50 95 91 78 1.2M
Tarik Muharemović · 2003 CB Bosnia & Herzegovina Special 81 55 51 68 86 95 70 62 46 46 60 2.4M
Theo Hernandez · 1997 LB France Standard 81 47 48 58 50 86 91 57 40 69 74 5.6M
Vangelis Pavlidis · 1998 ST Greece Standard 81 65 48 83 48 79 69 93 63 59 54 1.2M
Wissam Ben Yedder · 1990 ST France Standard 81 66 50 55 70 93 76 71 48 89 48 420K
Abde Ezzalzouli · 2001 LM Morocco Standard 80 85 56 92 54 67 77 55 83 73 65 640K
Aleix García · 1997 CM Spain Standard 80 65 56 42 92 53 48 62 90 58 85 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập