Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Phil Sedgeman CM England Standard 82 86 75 48 59 75 73 48 69 88 72 5.6M
Piero Hincapié · 2002 CB Ecuador Special 82 60 87 87 67 85 75 51 41 69 78 2.4M
Rayan Aït-Nouri · 2001 LB Algeria Special 82 80 71 60 57 82 46 64 85 75 83 1.8M
Rayan Cherki · 2003 RW France Standard 82 75 90 93 43 54 73 47 69 90 92 420K
Takefusa Kubo · 2001 RW Japan Special 82 50 77 47 90 77 65 71 88 92 83 850K
Toni Kroos · 1990 CM Germany Standard 82 84 67 83 66 65 93 58 41 49 56 640K
Trent Alexander-Arnold · 1998 RB England Standard 82 78 40 55 54 59 84 67 60 63 90 640K
William Gallas · 1977 CB France Standard 82 85 63 73 60 53 56 57 47 87 84 3.1M
Abdukodir Khusanov · 2004 CB Uzbekistan Special 81 70 40 55 65 47 79 72 93 44 51 3.1M
Ademola Lookman · 1997 SS Nigeria Standard 81 81 78 66 44 47 92 78 83 50 42 1.2M
Adrien Rabiot · 1995 CM France Standard 81 52 45 50 74 57 46 48 68 64 59 850K
Alexander Sørloth · 1995 ST Norway Standard 81 77 70 59 67 94 58 87 89 74 60 640K
Álvaro Fidalgo · 1997 CM Mexico Special 81 59 90 47 62 49 59 55 52 46 89 1.8M
Amadou Onana · 2001 CDM Belgium Special 81 54 44 70 61 75 73 54 46 89 95 1.8M
Andrew Robertson · 1994 LB Scotland Special 81 95 83 62 79 45 64 53 87 62 52 3.1M
Antonio Rüdiger · 1993 CB Germany Standard 81 67 92 87 44 76 94 73 95 60 94 640K
Carlos Valderrama · 1961 CAM Colombia Special 81 63 88 85 44 63 87 45 58 61 64 640K
Christos Tzolis · 2002 LM Greece Standard 81 74 70 40 88 72 75 85 94 77 64 5.6M
Classic Šuker LW Croatia Classic 81 48 43 87 40 62 53 79 94 82 46 2.4M
Cody Gakpo · 1999 LW Netherlands Standard 81 78 70 59 41 80 94 75 75 91 58 640K
Eberechi Eze · 1998 CAM England Standard 81 68 52 58 43 76 66 69 67 69 51 850K
Éder Militão · 1998 CB Brazil Standard 81 90 82 87 51 87 94 95 83 93 70 420K
Fermín López · 2003 CAM Spain Standard 81 54 54 47 51 68 64 75 42 50 82 640K
Ferran Torres · 2000 ST Spain Standard 81 95 78 40 65 82 68 54 84 76 45 5.6M
Francisco Trincão · 1999 CAM Portugal Standard 81 59 51 52 73 51 40 64 48 41 41 1.8M
Giorgio Chiellini · 1984 CB Italy Standard 81 86 62 68 52 49 92 41 78 82 77 3.1M
Jarrod Bowen · 1996 RW England Standard 81 62 54 40 69 88 82 82 46 85 63 1.2M
Jeremie Frimpong · 2000 RB Netherlands Standard 81 87 48 95 41 70 73 67 63 91 93 2.4M
Joško Gvardiol · 2002 CB Croatia Standard 81 87 44 55 92 48 43 72 83 78 81 640K
Jurrien Timber · 2001 RB Netherlands Standard 81 69 52 70 65 93 94 40 89 48 73 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập