Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cole Palmer · 2002 CAM England Standard 82 68 87 89 82 72 54 59 66 54 64 420K
Cristiano Ronaldo · 1985 RW Portugal Special 82 51 71 93 60 70 89 60 70 47 51 640K
Cristiano Ronaldo · 1985 ST Portugal Special 82 74 71 81 87 43 41 71 68 76 40 420K
Cristiano Ronaldo · 1985 ST Portugal Standard 82 75 79 49 94 47 71 43 64 68 65 2.4M
Darwin Núñez · 1999 ST Uruguay Special 82 86 72 69 86 47 51 80 80 72 50 1.8M
Dayot Upamecano · 1998 CB France Standard 82 66 68 53 83 79 82 70 49 74 50 420K
Dean Huijsen · 2005 CB Spain Special 82 79 91 52 77 70 60 44 62 57 77 2.4M
Dennis Bergkamp · 1969 SS Netherlands Special 82 61 43 69 83 48 81 57 75 88 94 5.6M
Evan Ndicka · 1999 CB Ivory Coast Special 82 61 72 40 44 60 55 70 54 58 60 5.6M
Frenkie de Jong · 1997 CM Netherlands Standard 82 54 52 53 40 85 90 77 56 49 86 420K
Gleison Bremer · 1997 CB Brazil Standard 82 67 68 72 65 87 65 64 84 91 55 3.1M
Granit Xhaka · 1992 CDM Switzerland Standard 82 52 86 54 51 66 65 85 71 80 86 3.1M
Hugo Ekitiké · 2002 ST France Standard 82 77 60 42 65 58 49 72 45 57 56 3.1M
Ibrahima Konaté · 1999 CB France Standard 82 71 42 90 52 58 73 49 55 63 53 2.4M
Iliman Ndiaye · 2000 RW Senegal Special 82 52 45 44 95 72 63 77 79 67 45 1.8M
Jackson Irvine · 1993 CM Australia Special 82 65 48 71 62 55 85 74 56 55 61 420K
João Pedro · 2001 ST Brazil Standard 82 40 75 58 62 78 91 75 77 47 64 420K
Kang-in Lee · 2001 CAM Korea Republic Special 82 83 69 88 78 74 82 49 61 71 48 3.1M
Kingsley Coman · 1996 RW France Standard 82 47 69 85 82 85 46 83 42 64 88 5.6M
Leroy Sané · 1996 LW Germany Standard 82 86 92 79 88 81 50 52 63 81 48 1.8M
Manuel Akanji · 1995 CB Switzerland Special 82 65 42 80 69 58 49 79 65 68 70 1.2M
Manuel Locatelli · 1998 CDM Italy Standard 82 80 83 48 51 88 55 48 65 88 86 850K
Marcos Aoás Corrêa · 1994 CB Brazil Standard 82 69 47 74 46 57 90 92 79 69 63 3.1M
Marcos Llorente · 1995 RB Spain Standard 82 66 87 47 72 73 72 64 91 50 51 1.2M
Morgan Rogers · 2002 CAM England Standard 82 56 66 71 60 80 62 46 56 70 41 3.1M
Nick Woltemade · 2002 ST Germany Special 82 95 61 60 42 41 91 63 73 85 66 1.8M
Omar Alderete · 1996 CB Paraguay Special 82 68 73 49 69 90 49 89 66 43 92 850K
Omar Marmoush · 1999 ST Egypt Standard 82 66 40 76 53 43 76 76 71 44 65 640K
Patrik Schick · 1996 ST Czech Republic Standard 82 59 68 95 69 67 64 55 62 70 46 2.4M
Pedro Neto · 2000 RW Portugal Standard 82 88 56 62 54 66 74 58 83 84 63 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập