Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Guilherme Schettine · 1995 ST Brazil Standard 67 88 83 84 54 52 52 75 56 46 69 850K
Guillermo Celis · 1993 CM Colombia Standard 67 58 45 69 90 48 92 89 58 60 59 1.8M
Gustavo Henrique · 1993 CB Brazil Standard 67 68 92 57 63 65 76 54 87 91 47 850K
Gustavo Puerta · 2003 CM Colombia Standard 67 90 74 48 80 76 81 71 53 53 92 1.8M
Hamza Mendyl · 1997 LB Morocco Standard 67 95 90 42 58 82 60 77 84 64 82 5.6M
Haris Belkebla · 1994 CM Algeria Standard 67 94 60 67 78 54 56 95 61 48 55 1.8M
Harrison Armstrong · 2007 CM England Standard 67 50 50 82 92 77 61 93 42 54 84 420K
Harry Winks · 1996 CDM England Standard 67 72 73 46 69 54 58 64 87 52 85 1.8M
Hatem Abd Elhamed · 1991 RB Israel Standard 67 52 77 42 56 54 44 81 48 53 63 1.2M
Helder Guedes · 1987 ST Portugal Standard 67 95 69 52 84 83 94 95 53 54 76 850K
Heldon Ramos · 1988 LM Cape Verde Standard 67 69 48 43 76 71 55 84 93 64 79 2.4M
Hernani · 1994 CM Brazil Standard 67 60 79 71 83 91 86 48 46 82 70 1.8M
Hiroki Sekine · 2002 RB Japan Standard 67 81 90 75 81 40 60 74 92 55 65 850K
Honest Ahanor · 2008 CB Italy Standard 67 45 77 73 75 71 47 58 44 62 73 1.2M
Hossam Abdelmaguid · 2001 CB Egypt Standard 67 50 48 65 45 64 73 43 49 81 41 420K
Houboulang Mendes · 1998 RB Guinea-Bissau Standard 67 47 40 76 80 82 43 79 79 79 95 850K
Ibrahim Afellay · 1986 LW Netherlands Standard 67 74 73 48 48 59 93 79 53 75 59 640K
Ibrahima Bamba · 2002 CDM Italy Standard 67 68 41 54 48 52 71 62 73 56 76 3.1M
Ibrahima Sissoko · 1997 CM Mali Standard 67 45 40 45 73 63 58 92 48 94 58 1.2M
Idrissa Mandiang · 1984 CDM Senegal Standard 67 65 88 86 55 56 79 70 42 74 60 1.8M
Igor Vujačić · 1994 CB Montenegro Standard 67 87 44 78 50 95 61 64 82 40 62 5.6M
Isaac Lihadji · 2002 RW France Standard 67 92 74 49 80 86 51 49 86 91 55 1.2M
Isaac Schmidt · 1999 LB Switzerland Standard 67 80 89 79 95 56 58 68 77 81 92 1.2M
Isaak Touré · 2003 CB France Standard 67 50 46 44 57 66 65 84 44 52 67 5.6M
Issa Kallon · 1996 LW Sierra Leone Standard 67 78 65 48 65 81 93 82 75 46 91 3.1M
Ivan Ilić · 2001 CM Serbia Standard 67 74 67 77 76 69 84 72 89 50 84 850K
Jacen Russell-Rowe · 2002 ST Canada Standard 67 43 87 70 52 47 61 46 95 85 75 2.4M
Jack Currie · 2001 LB England Standard 67 93 60 58 82 72 72 53 53 83 44 5.6M
Jack Stephens · 1994 CB England Standard 67 64 62 87 95 89 53 84 89 57 57 5.6M
Jacob Rasmussen · 1997 CB Denmark Standard 67 54 60 64 56 42 90 87 63 49 57 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập