Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Francisco Jesús Crespo García · 1996 LW Spain Standard 67 54 61 58 43 47 58 45 44 56 51 2.4M
Frank Magri · 1999 ST Cameroon Standard 67 45 83 73 60 85 57 94 64 93 91 420K
Fransérgio Barbosa · 1990 CDM Brazil Standard 67 69 42 52 90 88 94 95 87 57 60 1.8M
Gabriel Fuentes · 1997 LB Colombia Standard 67 71 76 75 80 87 94 77 45 87 79 3.1M
Gabriel Osho · 1998 CB Nigeria Standard 67 94 74 64 60 45 70 47 67 42 79 5.6M
Gabriel Paletta · 1986 CB Italy Standard 67 81 43 80 84 85 63 91 85 42 89 3.1M
Gabriel Teixeira Aragão · 2001 LW Brazil Standard 67 78 94 53 48 47 50 93 69 54 44 5.6M
Gabriele Zappa · 1999 RB Italy Standard 67 91 43 94 49 42 68 73 60 82 53 1.2M
Gaetano Castrovilli · 1997 CM Italy Standard 67 76 53 51 80 56 78 72 62 63 95 420K
Gaoussou Diarra · 2002 LW Mali Standard 67 45 88 40 89 90 87 91 66 93 50 1.2M
Gédéon Kalulu · 1997 RB DR Congo Standard 67 55 79 41 81 46 41 80 88 74 94 1.8M
Gen Shoji · 1992 CB Japan Standard 67 78 87 50 54 58 42 62 66 44 94 3.1M
Gennaro Borrelli · 2000 ST Italy Standard 67 51 42 80 55 85 91 71 94 86 51 1.8M
George Baldock · 1993 RWB Greece Standard 67 86 64 49 69 77 78 83 73 71 77 640K
George Saville · 1993 CDM Northern Ireland Standard 67 57 49 58 55 57 87 81 66 73 42 5.6M
Gerard Gumbau · 1994 CDM Spain Standard 67 55 48 43 72 76 64 60 44 80 65 640K
Germán Conti · 1994 CB Argentina Standard 67 86 76 54 66 87 93 72 40 42 91 1.2M
Getulio Wandelly · 1997 ST Brazil Standard 67 85 81 54 69 91 84 84 84 42 88 850K
Gianluca Caprari · 1993 SS Italy Standard 67 69 76 64 88 83 65 55 45 41 72 1.8M
Gianluca Lapadula · 1990 ST Peru Standard 67 92 52 61 89 79 89 42 41 80 91 1.2M
Giannis Michailidis · 2000 CB Greece Standard 67 43 65 62 82 74 62 62 64 42 73 5.6M
Gilles Cioni · 1984 RB France Standard 67 53 92 86 65 73 55 41 83 48 64 850K
Giorgio Altare · 1998 CB Italy Standard 67 82 70 70 89 66 71 62 93 75 75 5.6M
Gleiker Mendoza · 2001 LW Venezuela Standard 67 51 60 77 62 45 95 78 66 67 48 640K
Gonzalo Melero · 1994 CM Spain Standard 67 59 65 81 70 48 64 50 65 48 42 2.4M
Gonzalo Tapia · 2002 ST Chile Standard 67 87 42 80 41 66 43 89 42 89 91 2.4M
Gonzalo Villar · 1998 CM Spain Standard 67 79 78 89 81 57 57 48 67 80 92 1.8M
Grady Diangana · 1998 CAM DR Congo Standard 67 75 81 86 86 62 40 55 41 80 65 3.1M
Gregory Van Der Wiel · 1988 RB Netherlands Standard 67 53 54 77 64 60 61 87 53 83 79 850K
Guilherme Arana · 1997 LB Brazil Standard 67 52 51 52 58 58 53 64 74 93 62 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập