Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fabio Pere da Silva · 1990 LB Brazil Standard 67 49 44 87 50 43 70 51 86 81 79 1.2M
Fabio Silva · 1996 CAM Portugal Standard 67 94 66 40 60 68 75 54 68 47 55 1.2M
Faouzi Ghoulam · 1991 LB Algeria Standard 67 81 61 50 78 60 46 85 42 71 73 1.2M
Faride Alidou · 2001 RW Germany Standard 67 64 76 75 87 50 46 47 62 45 83 5.6M
Fede San Emeterio · 1997 CM Spain Standard 67 71 90 44 93 87 52 63 95 78 44 5.6M
Fede Vico · 1994 CAM Spain Standard 67 66 85 87 64 87 84 50 78 90 83 2.4M
Federico Ceccherini · 1992 CB Italy Standard 67 90 87 52 69 70 78 59 66 81 79 420K
Federico Fazio · 1987 CB Argentina Standard 67 52 77 42 68 77 53 61 77 69 48 5.6M
Federico Redondo · 2003 CDM Argentina Standard 67 45 66 79 50 57 62 50 85 58 75 850K
Federico Santander · 1991 ST Paraguay Standard 67 46 89 84 57 65 76 82 95 61 57 2.4M
Felipe Caicedo · 1988 ST Ecuador Standard 67 71 60 77 87 40 43 83 95 80 50 420K
Felipe Carballo · 1996 CM Uruguay Standard 67 52 47 50 94 65 81 57 60 48 69 2.4M
Félix Lemaréchal · 2003 CAM France Standard 67 83 80 66 90 79 88 74 80 55 50 5.6M
Fer López · 2004 CAM Spain Standard 67 88 42 74 89 74 94 67 69 73 63 640K
Festy Ebosele · 2002 RB Ireland Standard 67 74 79 68 54 87 46 51 72 90 52 850K
Filip Đuričić · 1992 CAM Serbia Standard 67 90 43 86 82 55 63 85 46 64 62 3.1M
Filipe Augusto · 1993 CM Brazil Standard 67 47 91 50 90 68 72 47 63 76 75 1.2M
Firmin Mubele · 1994 ST DR Congo Standard 67 95 66 72 41 50 69 68 58 60 61 1.2M
Fisayo Dele-Bashiru · 2001 CM Nigeria Standard 67 62 67 76 67 52 40 66 86 86 94 2.4M
Fiston Mayele · 1994 ST DR Congo Standard 67 90 65 82 48 63 90 59 50 85 83 640K
Flavio Bianchi · 2000 ST Italy Standard 67 85 85 60 48 46 67 79 69 81 83 5.6M
Flavius Daniliuc · 2001 CB Austria Standard 67 69 54 55 70 60 42 50 68 82 63 5.6M
Florent Hadergjonaj · 1994 RB Switzerland Standard 67 54 77 46 76 79 64 72 84 48 74 2.4M
Florian Ayé · 1997 ST France Standard 67 70 62 46 48 53 73 53 89 52 56 5.6M
Florian Klein · 1986 RB Austria Standard 67 66 72 49 71 63 61 65 83 86 87 1.8M
Fode Ballo-Touré · 1997 LB Senegal Standard 67 60 46 75 95 79 57 90 95 58 58 1.2M
Francesco Di Mariano · 1996 LW Italy Standard 67 42 49 47 89 56 69 73 68 47 80 3.1M
Francesco Vicari · 1994 CB Italy Standard 67 71 94 79 62 84 41 84 82 54 93 1.2M
Francisco Calvo · 1992 LB Costa Rica Standard 67 84 87 89 75 55 46 93 47 55 54 850K
Francisco Portillo · 1990 RW Spain Standard 67 67 72 89 86 84 49 86 72 93 93 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập