Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Dylan Borrero · 2002 LW Colombia Standard 67 63 86 84 47 82 52 68 91 67 70 2.4M
Dylan Dankerlui LB Suriname Standard 67 46 47 54 92 52 58 44 79 70 74 3.1M
Edoardo Bove · 2002 CM Italy Standard 67 73 61 77 90 60 86 80 68 80 91 5.6M
Eduard Sarapiy · 1999 CB Ukraine Standard 67 84 53 41 70 52 74 68 50 42 86 420K
Edwin Cardona · 1992 CAM Colombia Standard 67 72 60 46 62 67 81 42 43 77 91 850K
Efthymios Koulouris · 1996 ST Greece Standard 67 63 80 77 44 51 94 82 48 40 65 1.2M
Eli Dasa · 1992 CB Israel Standard 67 77 66 87 64 41 72 46 82 74 67 420K
Elisha Owusu · 1997 CDM Ghana Standard 67 80 40 46 58 70 87 90 92 46 62 2.4M
Elliott Moore · 1997 CB England Standard 67 77 42 87 69 58 51 88 57 40 68 640K
Elseid Hysaj · 1994 RB Albania Standard 67 50 53 95 50 56 54 81 95 72 75 640K
Emam Ashour · 1998 CM Egypt Standard 67 93 72 95 40 66 95 92 85 77 94 3.1M
Emersonn Correia da Silva · 2004 ST Brazil Standard 67 62 90 58 71 76 84 45 95 66 77 5.6M
Emil Krafth · 1994 RB Sweden Standard 67 54 88 95 67 74 68 89 43 72 41 640K
Emil Riis · 1998 ST Denmark Standard 67 46 92 85 88 67 40 65 60 73 68 640K
Emilio Izaguirre · 1986 LB Honduras Standard 67 70 43 55 56 73 56 79 67 50 56 850K
Enock Mwepu · 1998 CM Zambia Standard 67 86 80 72 48 68 46 61 69 43 83 5.6M
Enric Llansana · 2001 CDM Netherlands Standard 67 45 71 72 91 59 49 68 82 57 51 3.1M
Enzo Roco · 1992 CB Chile Standard 67 88 52 65 69 42 59 59 78 58 85 5.6M
Enzo Tchato · 2002 RB Cameroon Standard 67 81 92 69 76 93 52 57 65 79 85 1.8M
Eric Lichaj · 1988 RB USA Standard 67 56 72 67 87 70 52 68 41 88 51 1.8M
Erick Cabaco · 1995 CB Uruguay Standard 67 60 81 71 44 85 90 81 41 88 65 5.6M
Erik Botheim · 2000 ST Norway Standard 67 64 75 40 64 75 53 64 49 91 50 850K
Erison Danilo de Souza · 1999 ST Brazil Standard 67 76 79 54 71 67 77 66 86 59 41 1.8M
Ernest Poku · 2004 RW Netherlands Standard 67 84 65 46 56 58 43 87 80 76 71 640K
Esteban Pavez · 1990 CDM Chile Standard 67 71 49 78 68 59 86 64 89 91 90 850K
Ethan Galbraith · 2001 RB Northern Ireland Standard 67 41 56 89 67 57 93 42 78 44 46 1.8M
Fabien Lemoine · 1987 CM France Standard 67 95 91 46 80 41 70 78 62 81 59 420K
Fabio Depaoli · 1997 RB Italy Standard 67 48 79 40 67 84 53 50 82 79 54 1.8M
Fábio Gomes · 1997 ST Brazil Standard 67 94 78 45 56 46 52 74 55 44 87 850K
Fabio Miretti · 2003 CM Italy Standard 67 64 74 82 54 59 75 95 49 92 68 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập