Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Moussa Sylla · 1999 RW Mali Standard 67 43 85 90 53 79 75 85 72 88 83 640K
Muhamed Bešić · 1992 CDM Bosnia & Herzegovina Standard 67 63 94 63 86 53 75 63 81 53 90 3.1M
Muhammed Cham · 2000 CAM Austria Standard 67 84 50 71 73 45 85 64 75 74 72 1.8M
Mustapha Bundu · 1997 ST Sierra Leone Standard 67 62 66 40 49 76 55 64 61 65 86 1.8M
Nabil Alioui · 1999 LW France Standard 67 80 94 92 75 95 75 52 94 63 72 420K
Nasser Djiga · 2002 CB Burkina Faso Standard 67 46 56 87 88 49 83 47 60 69 70 850K
Nathan Zeze · 2005 CB France Standard 67 75 87 77 91 60 92 77 49 70 80 640K
Nazariy Rusyn · 1998 ST Ukraine Standard 67 53 79 47 73 61 81 89 58 63 67 3.1M
Nestory Irankunda · 2006 RM Australia Standard 67 81 41 53 76 40 43 41 62 43 41 1.2M
Niccolò Giannetti · 1991 ST Italy Standard 67 78 66 90 83 44 68 84 72 59 81 850K
Nicholas Gioacchini · 2000 ST USA Standard 67 66 40 67 64 78 77 79 51 49 94 3.1M
Nick Paton CM Scotland Standard 67 73 61 92 72 66 90 58 83 78 53 5.6M
Niclas Eliasson · 1995 RM Sweden Standard 67 59 41 63 70 58 54 75 91 55 42 640K
Nico Melamed · 2001 CAM Spain Standard 67 63 95 50 54 88 65 40 91 90 79 640K
Nicola Murru · 1994 LB Italy Standard 67 80 62 67 55 92 47 85 49 88 91 1.8M
Nicolai Vallys · 1996 CAM Denmark Standard 67 89 62 82 69 50 70 92 75 45 53 5.6M
Nicolás Castro · 2000 CAM Argentina Standard 67 88 90 89 51 70 44 70 63 67 73 640K
Nicolas Cozza · 1999 LB France Standard 67 58 43 73 75 84 95 53 58 40 42 420K
Nicolás Marichal · 2001 CB Uruguay Standard 67 77 58 88 84 94 82 68 92 70 80 850K
Nicolò Bertola · 2003 CB Italy Standard 67 93 89 69 71 50 81 87 77 47 48 420K
Nicușor Bancu · 1992 LB Romania Standard 67 93 70 75 86 51 91 85 90 85 52 5.6M
Nikola Štulić · 2001 ST Serbia Standard 67 79 59 52 70 58 40 75 67 44 75 2.4M
Nikolaus Wurmbrand · 2006 RW Austria Standard 67 71 43 87 42 52 92 52 70 74 75 1.8M
Nkosinathi Sibisi · 1995 CB South Africa Standard 67 57 62 92 84 70 43 90 89 54 69 640K
Okacha Hamzaoui · 1990 ST England Standard 67 83 77 69 69 80 53 75 67 54 81 5.6M
Ola John · 1992 LM Netherlands Standard 67 61 83 78 85 49 62 41 55 45 58 850K
Ole Selnaes · 1994 CDM Norway Standard 67 95 95 61 64 88 90 44 58 76 56 1.8M
Olivier Deman · 2000 LWB Belgium Standard 67 93 45 92 40 85 42 63 44 63 51 640K
Olivier Mbaizo · 1997 RB Cameroon Standard 67 72 88 63 50 61 57 67 66 91 87 2.4M
Ondrej Duda · 1994 CM Slovakia Standard 67 60 73 84 50 48 89 72 85 58 56 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập