Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ondřej Kúdela · 1987 CB Czech Republic Standard 67 89 48 54 65 55 63 85 51 81 59 1.8M
Orri Óskarsson · 2004 ST Iceland Standard 67 42 58 93 81 86 92 83 67 47 65 3.1M
Óscar Cortés · 2003 LW Colombia Standard 67 91 87 82 70 67 57 50 81 48 80 420K
Óscar Melendo · 1997 CAM Spain Standard 67 73 78 81 91 77 68 50 60 46 59 420K
Ousmane Dramé · 1992 LM France Standard 67 61 92 76 52 79 69 41 81 57 66 420K
Ozan Tufan · 1995 CAM Turkey Standard 67 86 94 87 77 79 52 74 49 70 63 640K
Pablo Aguilar · 1987 CB Paraguay Standard 67 42 41 59 72 65 79 49 67 75 88 2.4M
Pablo Martínez · 1998 CM Spain Standard 67 94 75 42 88 75 73 45 88 42 81 850K
Pajtim Kasami · 1992 CM Switzerland Standard 67 79 52 47 41 93 56 58 53 52 89 420K
Panagiotis Kone · 1987 CAM Greece Standard 67 93 84 87 58 50 46 68 66 75 57 1.8M
Patrick Agyemang · 2000 ST USA Standard 67 69 75 51 73 47 83 70 90 94 63 420K
Paul McShane · 1986 CB Ireland Standard 67 48 71 49 82 86 72 86 91 70 62 420K
Pedro Aquino · 1995 CDM Peru Standard 67 44 91 72 89 56 79 81 61 79 65 2.4M
Pedro Malheiro · 2001 RM Portugal Standard 67 46 79 82 56 75 48 45 54 79 70 3.1M
Pedro Mendes · 1990 CB Portugal Standard 67 60 67 51 57 57 44 88 83 61 89 3.1M
Pedro Pereira · 1998 RWB Portugal Standard 67 53 83 88 60 65 69 85 67 48 65 640K
Pedro Filipe Barbosa Moreira · 1992 CM Portugal Standard 67 89 94 83 50 45 49 88 48 95 40 850K
Percy Tau · 1994 ST South Africa Standard 67 48 82 53 79 52 87 86 40 74 84 640K
Petr Ševčík · 1994 CM Czech Republic Standard 67 89 79 83 45 76 82 93 62 52 95 640K
Petros Mantalos · 1991 CAM Greece Standard 67 44 42 89 59 69 73 61 86 79 60 420K
Phil Jones · 1992 CB England Standard 67 76 63 44 52 49 47 80 49 57 73 1.8M
Phil Neumann · 1997 CB Germany Standard 67 59 40 87 42 94 58 62 78 81 42 850K
Pierre Ekwah · 2002 CDM France Standard 67 79 56 55 41 54 51 50 51 67 74 1.2M
Pierre Kunde · 1995 CM Cameroon Standard 67 53 46 45 73 92 79 93 55 90 76 2.4M
Pol Lirola · 1997 RWB Spain Standard 67 83 49 81 95 47 53 94 61 64 90 5.6M
Prince Kwabena Adu · 2003 ST Ghana Standard 67 55 70 72 54 65 52 59 54 67 70 1.2M
Przemyslaw Płacheta · 1998 RM Poland Standard 67 83 45 47 94 94 85 40 65 83 69 5.6M
Rachid Ghezzal · 1992 RW Algeria Standard 67 72 53 40 40 93 64 91 48 43 75 640K
Rafik Belghali · 2002 RWB Algeria Standard 67 94 56 78 58 43 40 67 91 75 73 640K
Ramy Rabia · 1993 CB Egypt Standard 67 68 42 47 44 80 40 83 62 72 54 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập