Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rares Ilie · 2003 LW Romania Standard 67 91 68 68 64 42 71 88 67 79 71 5.6M
Rassoul Ndiaye · 2001 CM Senegal Standard 67 40 94 52 84 43 43 62 70 66 46 640K
Raúl Albiol · 1985 CB Spain Standard 67 40 45 78 76 59 94 85 65 92 93 2.4M
Raúl Torrente · 2001 CB Spain Standard 67 74 67 52 75 55 65 46 82 74 76 1.2M
Ravel Morrison · 1993 CAM Jamaica Standard 67 42 82 44 86 67 67 89 67 49 79 5.6M
Regan Slater · 1999 CDM England Standard 67 80 90 61 61 50 92 58 71 87 85 850K
Rémy Labeau Lascary · 2003 LW France Standard 67 69 79 73 49 79 57 83 43 62 64 2.4M
Renaud Ripart · 1993 RM France Standard 67 56 52 95 84 45 86 74 57 57 47 2.4M
Reza Ghoochannejhad · 1987 ST Iran Standard 67 56 83 59 57 93 92 82 40 77 61 3.1M
Ricard Sánchez · 2000 RB Spain Standard 67 72 79 95 80 57 74 92 84 82 73 420K
Ricardo Valente · 1991 ST Portugal Standard 67 60 89 55 79 73 87 95 81 92 73 1.2M
Ricardo Viana · 2001 ST Brazil Standard 67 60 64 42 45 49 90 72 73 68 58 2.4M
Richard Ortiz · 1990 CDM Paraguay Standard 67 79 70 79 86 86 78 51 55 54 95 5.6M
Risto Radunović · 1992 LB Montenegro Standard 67 42 74 76 78 49 73 44 44 71 74 850K
Rob Atkinson · 1998 CB England Standard 67 74 52 72 54 83 78 63 41 94 63 640K
Rob Dickie · 1996 CB England Standard 67 56 86 70 91 81 51 41 67 45 43 640K
Rob Holding · 1995 CB England Standard 67 62 83 66 81 64 52 79 55 94 92 640K
Robert Rojas · 1996 CB Paraguay Standard 67 85 77 71 76 49 76 56 58 44 60 640K
Roberto Fernández · 2000 CB Paraguay Standard 67 76 49 86 49 50 63 80 84 69 43 1.8M
Roberto Rosales · 1988 RB Venezuela Standard 67 79 88 79 54 40 70 60 76 41 90 1.8M
Robinio Vaz · 2007 ST France Standard 67 52 51 49 42 60 75 45 58 65 74 5.6M
Rodrigo Defendi · 1986 CB Brazil Standard 67 92 45 87 78 68 43 69 58 82 86 850K
Rodrigo Guth · 2000 CB Brazil Standard 67 83 88 61 57 69 93 94 92 75 59 1.2M
Romain Esse · 2005 RM England Standard 67 91 43 76 90 76 66 88 71 65 94 1.8M
Romain Hamouma · 1987 ST France Standard 67 50 76 72 62 92 83 47 42 92 62 640K
Romain Thomas · 1988 CB France Standard 67 69 60 67 80 59 69 43 59 49 70 3.1M
Romário Baró · 2000 CM Portugal Standard 67 75 57 41 91 44 57 92 72 64 79 1.2M
Ronald Pereira Martins · 2001 RM Brazil Standard 67 44 60 40 75 72 52 54 74 93 65 850K
Ross McCrorie · 1998 RWB Scotland Standard 67 56 67 54 81 76 69 61 58 67 86 1.2M
Ross Stewart · 1996 ST Scotland Standard 67 65 81 75 41 87 47 51 71 71 67 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập