Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Joshua Quarshie · 2004 CB Germany Standard 66 90 86 75 80 46 81 61 45 53 83 1.8M
Josip Mišić · 1994 CDM Croatia Standard 66 80 75 87 78 89 75 48 59 56 71 1.8M
Josuha Guilavogui · 1990 CDM France Standard 66 88 47 55 47 88 49 72 82 78 54 1.8M
Juan Modesto · 1980 ST Spain Standard 66 68 74 94 50 84 49 44 95 71 76 850K
Juanma Herzog · 2004 CB Spain Standard 66 73 66 58 57 42 49 40 66 83 68 850K
Juan Torres Ruiz · 1989 CB Spain Standard 66 57 79 90 86 79 72 80 52 72 60 850K
Julien Faussurier · 1987 RB France Standard 66 92 75 45 48 67 76 70 95 94 92 3.1M
Jun-ho Bae · 2003 CAM Korea Republic Standard 66 40 95 72 87 95 51 64 62 84 56 2.4M
Junior Mwanga · 2003 CDM France Standard 66 70 72 52 43 89 62 80 50 45 89 2.4M
Junior Sambia · 1996 RWB France Standard 66 59 49 60 89 63 60 91 56 93 41 3.1M
Juraj Kucka · 1987 CM Slovakia Standard 66 70 44 89 43 72 77 92 55 51 73 850K
Jure Balkovec · 1994 LB Slovenia Standard 66 51 52 68 54 92 90 66 46 56 50 2.4M
Kalvin Phillips · 1995 CDM England Standard 66 86 41 84 69 93 94 63 85 60 85 3.1M
Kamil Grosicki · 1988 LM Poland Standard 66 74 59 78 83 89 79 54 90 89 66 3.1M
Kanya Fujimoto · 1999 CAM Japan Standard 66 56 72 45 50 56 78 81 57 44 56 2.4M
Karamoko Dembélé · 2003 RM England Standard 66 64 93 47 53 63 87 92 46 93 63 1.2M
Karol Fila · 1998 RB Poland Standard 66 57 93 54 74 83 80 70 73 75 53 5.6M
Karol Linetty · 1995 CDM Poland Standard 66 76 56 41 54 71 91 58 93 67 61 2.4M
Keagan Dolly · 1993 LW South Africa Standard 66 92 55 77 42 60 61 81 41 55 85 640K
Keko Gontán · 1991 RM Spain Standard 66 51 84 79 42 61 78 86 74 52 68 1.8M
Kellen Fisher · 2004 RB England Standard 66 55 94 47 42 63 69 83 74 74 78 420K
Kelvin Amian · 1998 RB France Standard 66 95 60 43 51 73 80 66 83 54 59 5.6M
Kemar Roofe · 1993 ST Jamaica Standard 66 46 94 56 64 51 58 44 94 45 53 2.4M
Kenji Cabrera · 2003 LW Peru Standard 66 70 88 44 79 89 61 60 75 65 91 2.4M
Kenneth Omeruo · 1993 CB Nigeria Standard 66 64 61 59 75 91 90 44 48 41 68 5.6M
Kenny McLean · 1992 CDM Scotland Standard 66 82 70 70 83 92 56 67 91 64 89 2.4M
Kevin Csoboth · 2000 LW Hungary Standard 66 63 58 95 81 71 86 47 78 77 80 850K
Kevin Nisbet · 1997 ST Scotland Standard 66 74 77 47 56 82 88 89 94 62 70 1.2M
Kévin Rodrigues · 1994 LB Portugal Standard 66 92 83 62 95 80 50 83 59 78 75 420K
Kevin Ruegg · 1998 RB Switzerland Standard 66 83 74 85 41 94 49 62 40 79 42 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập