Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jizz Hornkamp · 1998 ST Netherlands Standard 66 85 87 90 72 72 52 41 51 46 61 420K
Joan González · 2002 CM Spain Standard 66 54 92 48 82 93 50 87 46 95 83 420K
João Camacho · 1994 RM Portugal Standard 66 95 68 79 81 48 49 86 50 79 76 1.2M
João Moutinho · 1998 LB Portugal Standard 66 80 89 82 58 69 77 54 42 66 47 5.6M
Joaquín Martínez Gauna · 2003 LB Spain Standard 66 48 95 76 61 79 73 62 93 52 50 1.2M
Joe Rothwell · 1995 CDM England Standard 66 44 44 75 56 71 90 53 77 83 53 850K
Joe Ward · 1995 RB England Standard 66 94 69 75 82 50 41 49 89 70 52 1.8M
Jóhann Berg Gudmundsson · 1990 RM Iceland Standard 66 40 40 82 92 44 56 87 95 95 87 420K
John Egan · 1992 CB Ireland Standard 66 69 67 84 40 85 48 82 46 64 87 640K
John Lundstram · 1994 CDM England Standard 66 71 67 61 72 85 49 75 93 76 48 5.6M
John Swift · 1995 CAM England Standard 66 92 65 61 42 85 71 45 73 71 80 3.1M
John Yeboah · 2000 CAM Ecuador Standard 66 55 58 75 75 69 75 51 45 48 44 2.4M
Jon Flanagan · 1993 RB England Standard 66 49 59 56 85 79 42 74 76 70 60 3.1M
Jonas Adjetey · 2000 CB Ghana Standard 66 41 42 57 58 95 83 41 60 67 90 420K
Jonas Martin · 1990 CDM France Standard 66 88 62 79 88 73 81 62 60 93 91 5.6M
Jonathan Fabbro · 1982 CAM Paraguay Standard 66 64 80 94 68 67 69 73 48 48 54 1.2M
Jonathan Leko · 1999 ST England Standard 66 57 57 41 76 67 87 48 45 70 90 5.6M
Jordan Clark · 1993 CM England Standard 66 66 57 75 92 71 73 64 59 80 82 1.8M
Jorge Meré · 1997 CB Spain Standard 66 89 76 79 85 60 45 51 78 54 44 1.2M
Jorge Miramón · 1989 RB Spain Standard 66 54 82 84 76 80 70 77 82 80 67 850K
Jorge Pulido · 1991 CB Spain Standard 66 81 84 76 95 94 64 50 47 91 77 420K
Joris Chotard · 2001 CDM France Standard 66 89 85 41 61 70 74 78 74 51 82 640K
José Campaña · 1993 CM Spain Standard 66 65 94 40 75 58 59 46 58 91 61 1.8M
José Cifuentes · 1999 CM Ecuador Standard 66 85 80 41 60 95 55 78 50 59 66 420K
José Córdoba · 2001 CB Panama Standard 66 92 61 73 79 76 90 90 56 68 50 640K
José Naranjo · 1994 LM Spain Standard 66 59 54 69 40 53 48 54 75 61 90 640K
José Carlos Lazo · 1996 LW Spain Standard 66 61 51 49 45 74 56 45 62 95 53 2.4M
Josh Eccles · 2000 CM England Standard 66 67 56 79 65 61 88 82 73 47 69 1.8M
Josh King · 2007 CAM England Standard 66 89 58 86 49 66 66 89 57 42 68 5.6M
Joshua Kitolano · 2001 CDM Norway Standard 66 42 58 68 40 65 92 46 44 44 57 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập