Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jairo Izquierdo · 1993 LB Spain Standard 66 74 56 49 74 72 71 69 55 65 43 1.8M
Jakub Piotrowski · 1997 CM Poland Standard 66 41 40 77 75 45 61 53 72 55 86 1.2M
Jamaal Lascelles · 1993 CB England Standard 66 47 88 50 51 70 62 89 91 60 70 1.2M
Jamal Lowe · 1994 ST Jamaica Standard 66 59 48 68 80 85 67 77 86 95 44 2.4M
James Forrest · 1991 RW Scotland Standard 66 44 42 67 47 67 51 70 57 50 45 1.8M
James Morrison · 1986 RM Scotland Standard 66 40 65 66 59 91 57 74 60 51 95 420K
Jamie Ward · 1986 ST England Standard 66 52 64 62 70 48 41 95 93 81 57 850K
Jan Mlakar · 1998 ST Slovenia Standard 66 75 82 68 57 61 65 68 62 67 43 3.1M
Javi Lopez · 1986 CDM Spain Standard 66 70 53 48 52 78 67 46 77 94 53 2.4M
Javi Muñoz · 1995 CM Spain Standard 66 80 40 93 42 70 49 80 40 48 81 5.6M
Jazz Richards · 1991 RB Wales Standard 66 46 79 82 74 72 59 92 45 64 87 1.8M
Jean Marcelin · 2000 CB France Standard 66 49 80 60 41 92 78 69 85 57 91 420K
Jean-Baptiste Gorby · 2002 CM France Standard 66 82 61 55 53 68 68 79 62 42 88 640K
Jean-Eudes Aholou · 1994 CDM Ivory Coast Standard 66 90 81 78 82 59 47 59 77 94 86 420K
Jean-Philippe Gbamin · 1995 CB Ivory Coast Standard 66 75 62 59 50 92 72 88 67 46 90 5.6M
Jean-Victor Makengo · 1998 CAM France Standard 66 54 51 68 41 40 91 87 74 69 55 1.2M
Jeff Ekhator · 2006 ST Italy Standard 66 43 50 46 47 79 49 76 76 95 88 420K
Jeff Hardeveld · 1995 LWB Netherlands Standard 66 63 84 61 59 62 59 65 88 48 68 640K
Jeremie Aliadiere · 1983 ST France Standard 66 73 94 42 49 89 61 41 80 56 41 420K
Jérémie Bela · 1993 RM Angola Standard 66 58 68 49 82 53 77 53 91 66 46 640K
Jeremy Ngakia · 2000 RB DR Congo Standard 66 66 71 63 65 52 71 73 64 55 79 850K
Jeremy Sarmiento · 2002 LM Ecuador Standard 66 76 51 50 49 41 65 52 91 74 88 420K
Jermain Defoe · 1982 ST England Standard 66 64 91 61 92 73 78 72 86 54 40 1.8M
Jérôme Boateng · 1988 CB Germany Standard 66 80 70 68 79 61 56 45 48 73 78 2.4M
Jérôme Roussillon · 1993 LB France Standard 66 45 83 65 71 69 82 51 45 45 91 2.4M
Jesper Drost · 1993 CAM Netherlands Standard 66 71 80 54 85 93 64 75 64 71 50 2.4M
Jhonny Vidales · 1992 LW Peru Standard 66 48 66 74 95 54 78 64 95 76 88 1.2M
Jim Allevinah · 1995 RW Gabon Standard 66 93 88 67 63 66 64 53 70 94 67 420K
Jimmy Marín · 1997 LW Costa Rica Standard 66 76 91 91 68 76 62 42 41 81 85 1.8M
Jin-gyu Kim · 1997 CM Korea Republic Standard 66 77 95 92 73 48 75 75 81 92 40 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập