Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Stefán Ingi Sigurðarson · 2001 ST Iceland Standard 65 42 71 41 56 85 64 58 52 65 89 1.8M
Stéphane Diarra · 1998 RW Ivory Coast Standard 65 47 86 55 70 43 43 49 45 52 57 3.1M
Stephen Quinn · 1986 CM Ireland Standard 65 55 48 89 57 62 60 67 82 83 95 850K
Stephen Ward · 1985 LB Ireland Standard 65 76 46 42 81 87 69 48 42 52 85 420K
Steve Cook · 1991 CB England Standard 65 64 58 40 41 64 91 92 62 66 61 420K
Steven Alzate · 1998 CDM Colombia Standard 65 92 55 75 58 77 42 69 52 79 90 850K
Steven Caulker · 1991 CB Sierra Leone Standard 65 77 66 57 43 53 66 53 40 61 89 1.2M
Steven Moreira · 1994 RB Cape Verde Standard 65 70 47 49 80 90 71 66 52 76 91 2.4M
Steven Nzonzi · 1988 CDM France Standard 65 62 47 69 69 81 63 53 94 58 87 2.4M
Stuart Armstrong · 1992 CM Scotland Standard 65 66 69 54 43 42 81 45 41 84 84 420K
Svit Sešlar · 2002 CAM Slovenia Standard 65 66 85 45 79 61 48 48 93 55 70 3.1M
Sylvain Marveaux · 1986 LM France Standard 65 50 76 92 71 83 95 44 63 58 56 1.2M
Taher Mohamed · 1997 RW Egypt Standard 65 65 79 90 57 83 76 52 46 72 58 5.6M
Taichi Fukui · 2004 CM Japan Standard 65 74 80 40 68 62 71 75 79 93 61 420K
Tamar Svetlin · 2001 CDM Slovenia Standard 65 83 65 56 57 64 49 78 67 85 67 5.6M
Tanguy Ndombélé · 1996 CM France Standard 65 82 66 55 67 47 54 56 58 87 88 3.1M
Tarik Elyounoussi · 1988 RM Norway Standard 65 49 45 59 93 55 49 72 90 52 78 640K
Terence Kongolo · 1994 CB Netherlands Standard 65 75 86 95 70 93 69 65 42 40 59 850K
Terry Devlin · 2003 RB Northern Ireland Standard 65 64 51 73 42 82 61 52 45 73 71 1.8M
Thabiso Monyane · 2000 RB South Africa Standard 65 69 73 53 81 91 88 70 57 62 88 2.4M
Thalente Mbatha · 2000 CM South Africa Standard 65 89 80 65 52 43 58 77 93 65 45 2.4M
Themba Zwane · 1989 CAM South Africa Standard 65 42 60 91 68 66 81 52 54 74 43 3.1M
Théo Leoni · 2000 CM Belgium Standard 65 67 87 49 72 86 59 77 45 87 90 1.8M
Théo Sainte-Luce · 1998 LB France Standard 65 60 44 87 51 89 85 52 94 53 54 640K
Thiago Maia · 1997 CM Brazil Standard 65 65 72 44 49 88 81 46 63 78 60 640K
Thiago Pitarch · 2007 CM Spain Standard 65 56 74 60 54 70 62 82 75 44 72 5.6M
Thierno Baldé · 2002 RB France Standard 65 55 65 67 78 41 80 65 84 69 88 850K
Thórir Jóhann Helgason · 2000 CM Iceland Standard 65 87 64 84 54 41 57 70 61 74 48 1.2M
Tiago Manual Dias Correia · 1990 RM Cape Verde Standard 65 90 51 84 58 81 43 76 49 47 75 3.1M
Tianyu Guo · 1999 ST China Standard 65 81 78 61 75 60 73 43 49 84 55 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập