Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tim Handwerker · 1998 LB Germany Standard 65 95 90 82 70 68 63 70 57 77 56 3.1M
Tino Anjorin · 2001 CM England Standard 65 91 86 69 87 42 45 73 44 79 59 5.6M
Tjaš Begić · 2003 LW Slovenia Standard 65 81 85 51 90 83 90 67 40 67 54 3.1M
Toby Collyer · 2004 CDM England Standard 65 65 69 90 84 46 87 92 71 60 40 3.1M
Tom Cairney · 1991 CM Scotland Standard 65 83 75 60 46 77 93 95 72 94 95 2.4M
Tom Cannon · 2002 ST Ireland Standard 65 64 60 57 50 61 86 72 87 40 71 1.8M
Tom Holmes · 2000 CB England Standard 65 67 53 77 60 89 54 86 65 81 48 640K
Tom Huddlestone · 1986 CDM England Standard 65 61 42 73 47 54 56 43 61 81 91 850K
Tom Lockyer · 1994 CB Wales Standard 65 68 82 48 60 83 77 65 69 71 67 640K
Tomáš Kalas · 1993 CB Czech Republic Standard 65 80 95 55 73 60 94 57 53 76 49 5.6M
Tomas Pina · 1987 CM Spain Standard 65 46 77 79 78 70 62 48 93 83 87 3.1M
Tomás Ribeiro · 1999 CB Portugal Standard 65 66 93 47 52 67 93 73 74 41 78 2.4M
Tomás Rincón · 1988 CDM Venezuela Standard 65 71 92 74 40 71 42 82 65 63 55 3.1M
Tomás Rodríguez · 1999 ST Panama Standard 65 41 58 83 63 40 59 77 79 90 90 2.4M
Tommaso Cassandro · 2000 RB Italy Standard 65 94 75 71 79 79 79 67 84 60 49 1.8M
Tommy Smith · 1990 CB New Zealand Standard 65 68 50 72 65 58 49 56 50 46 48 1.8M
Toni Lato · 1997 LB Spain Standard 65 76 61 75 76 94 78 71 91 46 93 1.8M
Triantafyllos Pasalidis · 1996 CB Greece Standard 65 88 67 57 76 49 93 75 74 61 44 3.1M
Tudor Băluță · 1999 CDM Romania Standard 65 76 41 63 67 63 47 64 71 87 62 5.6M
Tunde Akinsola · 2003 RW Nigeria Standard 65 65 90 74 44 54 57 93 48 76 75 640K
Tuur Rommens · 2003 LB Belgium Standard 65 84 76 62 54 40 63 54 51 74 81 3.1M
Tyler Bindon · 2005 CB New Zealand Standard 65 48 58 75 83 75 71 70 69 40 41 420K
Ulises Ortegoza · 1997 CDM Chile Standard 65 42 77 87 63 92 65 66 60 45 70 3.1M
Uroš Radaković · 1994 CB Serbia Standard 65 82 88 85 54 55 74 75 94 77 68 2.4M
Vagner José Dias Gonçalves · 1996 RW Cape Verde Standard 65 42 91 41 48 54 76 93 69 81 89 1.2M
Valentin Crețu · 1989 RB Romania Standard 65 59 71 77 41 80 80 69 72 58 67 5.6M
Valon Berisha · 1993 CM Kosovo Standard 65 88 71 70 83 54 58 94 83 71 52 850K
Vanderley Dias Marinho · 1987 ST Brazil Standard 65 81 42 83 83 47 54 83 40 67 51 640K
Víctor Camarasa · 1994 CM Spain Standard 65 74 64 54 63 67 54 60 92 72 52 2.4M
Víctor Díaz · 1988 RB Spain Standard 65 87 86 64 88 77 76 78 51 76 50 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập