Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Victor Lobry · 1995 CAM France Standard 65 74 61 78 54 67 45 91 91 95 75 1.2M
Ville Koski · 2002 CB Finland Standard 65 69 70 45 55 76 68 90 68 40 70 5.6M
Vincent Manceau · 1989 CB France Standard 65 46 53 64 92 71 75 43 59 56 52 1.2M
Vincent Marchetti · 1997 CM France Standard 65 79 72 61 70 85 69 64 78 89 73 420K
Vincent Pajot · 1990 CM France Standard 65 88 66 86 46 49 76 76 79 51 93 420K
Wagner Leonardo · 1999 CB Brazil Standard 65 54 59 41 46 89 75 56 75 78 62 2.4M
Walter Zenga · 1960 GK Italy Special 65 56 87 47 95 53 73 46 55 63 63 1.2M
Wendel Silva · 2000 ST Brazil Standard 65 82 48 71 54 50 82 70 90 63 40 1.8M
Wes Harding · 1996 CB Jamaica Standard 65 60 70 64 86 56 57 81 61 83 85 5.6M
Wilker Ángel · 1993 CB Venezuela Standard 65 56 55 59 78 71 86 78 78 49 80 1.8M
Will Ferry · 2000 LWB Ireland Standard 65 84 51 94 55 74 84 53 88 50 47 420K
Will Keane · 1993 ST Ireland Standard 65 57 55 58 43 74 43 82 71 70 63 3.1M
Will Lankshear · 2005 ST England Standard 65 46 42 43 81 94 59 51 41 90 88 850K
Will Smallbone · 2000 CM Ireland Standard 65 92 41 65 82 45 57 70 89 76 43 420K
Wout Droste · 1989 RB Netherlands Standard 65 72 76 92 95 85 77 63 68 50 53 2.4M
Wouter Burger · 2001 CDM Netherlands Standard 65 94 79 91 69 63 70 86 52 40 69 3.1M
Xavi Quintilla · 1996 LB Spain Standard 65 46 57 65 51 57 71 68 62 50 58 850K
Xavier Amaechi · 2001 RW England Standard 65 78 45 90 48 45 58 87 94 54 87 5.6M
Xavier Chavalerin · 1991 CM France Standard 65 92 52 42 54 53 40 88 89 70 86 850K
Yacine Qasmi · 1991 ST Morocco Standard 65 55 53 66 71 83 64 56 60 48 73 5.6M
Yahya Jabrane · 1991 CDM Morocco Standard 65 60 66 59 64 45 70 56 81 68 50 1.8M
Yakou Méïté · 1996 RM Ivory Coast Standard 65 59 94 71 85 81 51 72 54 81 50 1.2M
Yanis Hamache · 1999 LB France Standard 65 61 74 84 41 57 48 78 45 78 52 1.2M
Yannick Leliendal · 2002 LB Suriname Standard 65 40 41 52 49 66 70 71 74 80 82 1.8M
Yassine Benzia · 1994 CAM Algeria Standard 65 65 63 77 40 71 69 64 50 66 50 1.2M
Yassine Bounou · 1991 GK Morocco Special 65 63 60 66 69 42 47 84 92 84 77 850K
Yaya Sanogo · 1993 ST France Standard 65 89 85 42 46 51 63 56 55 54 71 3.1M
Yayah Kallon · 2001 RW Sierra Leone Standard 65 64 85 52 71 44 56 51 65 81 52 3.1M
Yeferson Soteldo · 1997 LW Venezuela Standard 65 61 43 63 90 86 59 47 50 57 46 850K
Yoann Gourcuff · 1986 CM France Standard 65 91 45 63 71 56 85 79 75 45 41 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập