Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Anderson Luis · 1988 RB Brazil Standard 64 82 63 65 94 58 66 75 93 79 93 2.4M
András Németh · 2002 ST Hungary Standard 64 66 40 41 77 74 52 83 76 60 83 1.8M
André Ayew · 1989 ST Ghana Standard 64 75 73 86 41 76 52 68 51 78 73 3.1M
André Claro · 1991 ST Portugal Standard 64 52 73 91 67 58 59 41 44 66 90 850K
André Vidigal · 1998 LW Angola Standard 64 68 69 65 94 57 55 83 46 86 61 1.2M
Andre Wisdom · 1993 RB England Standard 64 78 44 40 52 69 78 69 66 55 58 5.6M
Andrea Masiello · 1986 CB Italy Standard 64 75 71 41 87 63 56 81 78 51 94 5.6M
Andrea Papetti · 2002 CB Italy Standard 64 75 68 46 54 69 41 61 83 93 92 5.6M
Andreas Bruus · 1999 RB Denmark Standard 64 93 77 60 79 76 81 51 40 90 50 420K
Andreas Hountondji · 2002 ST Benin Standard 64 67 52 40 93 41 56 69 68 56 56 3.1M
Andreas Ntoi · 2003 CDM Greece Standard 64 63 88 85 65 86 47 58 75 71 88 3.1M
Andreas Ulmer · 1985 LB Austria Standard 64 91 90 73 51 54 70 49 70 72 48 850K
Andrés Castrín · 2003 CB Spain Standard 64 71 88 76 82 78 84 93 86 51 83 850K
Andrés García · 2003 RB Spain Standard 64 77 95 90 51 64 43 72 47 87 41 420K
Andre Filipe Leal · 1995 CM Portugal Standard 64 56 68 90 65 77 83 87 63 69 42 1.2M
Andrija Radulović · 2002 RW Montenegro Standard 64 55 44 58 72 50 47 64 51 76 82 2.4M
Ángel Montoro · 1988 CM Spain Standard 64 76 47 59 73 51 86 80 56 81 46 640K
Ángelo Henríquez · 1994 ST Chile Standard 64 56 69 47 40 56 42 85 91 91 77 640K
Anis Slimane · 2001 CAM Tunisia Standard 64 48 44 86 82 90 94 70 41 76 92 3.1M
Ante Crnac · 2003 SS Croatia Standard 64 69 65 63 51 84 46 88 57 58 86 2.4M
Anthony Carter · 1994 ST New Zealand Standard 64 59 69 64 76 63 57 51 61 51 41 2.4M
Anthony Gonçalves · 1986 CM France Standard 64 44 46 58 64 89 86 54 94 95 88 2.4M
Anthony Knockaert · 1991 RW France Standard 64 62 48 91 89 67 61 54 57 71 56 3.1M
Anthony Limbombe · 1994 LM Belgium Standard 64 53 71 65 47 51 51 92 55 52 48 850K
Antoine Joujou · 2003 LM France Standard 64 48 47 41 80 75 80 57 74 56 68 1.8M
Antonio Casas · 2000 ST Spain Standard 64 41 79 56 92 41 69 59 63 50 88 2.4M
António José Carvalho · 1993 CM Portugal Standard 64 42 90 42 79 71 49 73 47 65 76 640K
Antonito Angulo · 1987 RB Spain Standard 64 65 90 43 50 94 43 45 42 87 83 5.6M
Anuar Mohamed Tuhami · 1995 RW Morocco Standard 64 71 76 66 52 56 44 60 91 42 83 420K
Arghus Soares Bordignon · 1988 CB Brazil Standard 64 42 52 93 53 81 94 53 91 61 46 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập