Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Akim Zedadka · 1995 RB Algeria Standard 64 76 54 88 56 41 77 60 65 94 62 1.2M
Alan Benitez · 1994 RB Paraguay Standard 64 52 50 78 48 41 91 93 81 52 86 420K
Alan Matturro · 2004 CB Uruguay Standard 64 80 87 83 77 48 67 54 81 47 55 850K
Alberto Marí · 2001 ST Spain Standard 64 49 80 64 87 50 79 95 59 42 50 3.1M
Aldo Corzo · 1989 CB Peru Standard 64 54 45 72 85 65 72 90 51 64 60 2.4M
Alejandro Boada CB Venezuela Standard 64 59 66 47 61 76 40 87 51 63 50 850K
Aleksandar Sedlar · 1991 CB Serbia Standard 64 77 45 43 50 63 80 43 52 65 85 420K
Alessandro Arena · 2000 RW Italy Standard 64 67 50 70 70 44 68 66 82 84 71 640K
Alessandro Deiola · 1995 CM Italy Standard 64 63 94 91 51 60 70 84 75 50 79 420K
Alessio Da Cruz · 1997 ST Cape Verde Standard 64 91 68 77 69 55 55 90 50 47 49 1.8M
Álex Forés · 2001 ST Spain Standard 64 54 57 75 89 50 65 76 84 59 57 2.4M
Alex Harris · 1994 LM Scotland Standard 64 57 60 73 71 90 46 40 46 75 77 5.6M
Alex Kakuba · 1991 LB Uganda Standard 64 90 78 53 53 48 46 48 59 55 52 1.2M
Álex Petxarroman · 1997 RB Spain Standard 64 42 73 49 58 75 48 52 84 64 52 420K
Alexander Fransson · 1994 CM Sweden Standard 64 56 67 55 58 49 92 55 44 48 89 420K
Alexander Mesa Travieso · 1995 ST Spain Standard 64 64 44 68 66 74 85 77 86 75 95 2.4M
Alexandru Chipciu · 1989 LB Romania Standard 64 66 85 41 48 88 70 89 48 53 87 2.4M
Alexis Blin · 1996 CDM France Standard 64 60 46 48 75 86 57 51 61 43 63 5.6M
Alexis Pérez · 1994 CB Colombia Standard 64 58 41 61 46 47 59 65 88 78 47 2.4M
Ali Al-Hamadi · 2002 ST Iraq Standard 64 44 53 84 51 66 62 43 49 43 92 420K
Ali Ghazal · 1992 CDM Egypt Standard 64 83 70 64 75 85 64 46 83 61 95 3.1M
Alioune Ndoye · 2001 ST Senegal Standard 64 45 61 44 49 71 64 40 79 45 72 850K
Almen Abdi · 1986 CAM Switzerland Standard 64 67 66 64 44 61 86 69 51 41 86 1.8M
Álvaro Zamora · 2002 LW Costa Rica Standard 64 74 79 59 51 90 94 61 70 52 84 850K
Amankwah Forson · 2002 CAM Ghana Standard 64 46 87 73 80 46 66 83 48 92 59 5.6M
Amara Condé · 1997 CM Guinea Standard 64 51 57 48 63 80 43 51 78 95 78 2.4M
Amato Ciciretti · 1993 RM Italy Standard 64 58 54 81 67 70 54 88 61 79 85 3.1M
Amin Younes · 1993 LW Germany Standard 64 90 85 52 83 62 53 92 52 52 76 1.2M
Anderson Arroyo · 1999 RB Colombia Standard 64 86 78 54 82 74 95 49 41 54 53 5.6M
Anderson Carvalho · 1990 CDM Brazil Standard 64 52 74 48 50 67 80 57 50 41 41 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập