Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bojan Jokic · 1986 LB Slovenia Standard 64 84 90 40 57 55 40 83 95 87 56 2.4M
Bojan Radulović · 1999 ST Serbia Standard 64 61 53 72 43 94 58 67 80 77 54 1.8M
Boris Popović · 2000 CB Serbia Standard 64 40 70 56 77 52 80 77 95 40 59 3.1M
Bosko Sutalo · 2000 CB Croatia Standard 64 60 91 40 69 60 52 62 93 77 75 850K
Bouna Sarr · 1992 RB Senegal Standard 64 50 41 88 77 46 74 55 81 83 65 850K
Bradley Dack · 1993 CAM England Standard 64 84 41 61 51 72 62 62 45 61 67 3.1M
Brandley Kuwas · 1992 RW Curacao Standard 64 49 46 87 78 50 40 79 75 89 86 2.4M
Brayan Medina · 2002 CB Colombia Standard 64 88 82 86 49 61 80 53 65 64 88 3.1M
Brecht Dejaegere · 1991 CM Belgium Standard 64 67 60 74 62 54 84 72 75 44 72 420K
Brian Mansilla · 2002 RM Uruguay Standard 64 74 61 75 59 57 55 95 49 84 89 1.2M
Brian Oddei · 2002 RW Italy Standard 64 69 49 78 71 88 91 57 60 90 40 420K
Bruno Almeida · 1997 CAM Portugal Standard 64 41 43 73 74 45 49 58 85 71 74 640K
Bruno Gonzalez · 1990 CB Spain Standard 64 63 86 86 63 63 67 73 95 65 76 2.4M
Bruno Marques · 1999 ST Brazil Standard 64 89 54 64 68 88 46 46 69 51 61 1.8M
Bruno Rodrigues · 2001 CB Portugal Standard 64 62 41 93 71 84 54 50 81 92 73 1.8M
Bruno Rodrigues · 1997 LM Brazil Standard 64 48 62 89 63 73 64 52 91 55 94 640K
Bruno Wilson · 1996 CB Portugal Standard 64 84 71 89 81 58 62 66 85 48 45 3.1M
Bryan Acosta · 1993 CM Honduras Standard 64 70 52 62 63 74 92 41 44 44 81 640K
Bryan Dabo · 1992 CDM Burkina Faso Standard 64 74 43 66 60 49 77 75 93 73 91 420K
Brynjólfur Willumsson · 2000 ST Iceland Standard 64 79 67 58 83 58 55 40 63 72 47 640K
Caleb Wiley · 2004 LB USA Standard 64 46 45 59 87 70 74 46 40 85 53 1.8M
Callum O'Dowda · 1995 LB Ireland Standard 64 81 44 58 86 72 54 63 85 69 69 420K
Carlos Akapo · 1993 RB Equatorial Guinea Standard 64 94 86 86 45 89 41 60 61 81 91 2.4M
Carlos Mora · 2001 RWB Costa Rica Standard 64 73 90 78 75 57 43 66 68 41 69 420K
Carlos Sosa · 1995 RW Venezuela Standard 64 93 71 62 52 60 66 40 83 45 60 1.8M
Carlos Vivas · 2002 CB Venezuela Standard 64 54 82 94 46 61 88 51 49 75 73 5.6M
Cassiano Dias Moreira · 1989 ST Brazil Standard 64 68 44 92 42 61 54 72 58 85 66 640K
Cauley Woodrow · 1994 ST England Standard 64 66 67 55 83 52 89 89 71 67 83 2.4M
Celso Borges · 1988 CM Costa Rica Standard 64 81 60 67 78 81 61 85 95 44 57 1.8M
César de la Hoz · 1992 CDM Spain Standard 64 40 41 89 51 59 71 65 68 40 61 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập