Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
César Fuentes · 1993 CDM Chile Standard 64 75 55 78 84 85 67 43 77 47 69 850K
César Inga · 2002 LB Peru Standard 64 52 89 88 45 46 80 87 87 87 65 5.6M
César Martins · 1992 CB Brazil Standard 64 92 54 73 73 66 42 65 83 55 42 640K
César Pinares · 1991 CM Chile Standard 64 74 62 84 46 78 59 94 75 70 52 850K
César Yanis · 1996 CAM Panama Standard 64 76 54 86 70 53 64 89 65 70 56 850K
Charles Traoré · 1992 LB Mali Standard 64 69 71 60 61 44 80 88 83 45 80 3.1M
Che Malone · 1999 CB Cameroon Standard 64 48 75 46 71 76 59 92 57 52 94 2.4M
Chris Basham · 1988 CDM England Standard 64 95 48 42 48 44 70 84 91 54 69 640K
Chris Eagles · 1985 RM England Standard 64 92 56 85 81 60 51 91 40 83 58 1.2M
Chris Willock · 1998 LM England Standard 64 61 59 72 51 44 65 62 44 42 48 640K
Christian Afonso · 1994 LB Portugal Standard 64 69 59 52 90 79 78 84 88 42 81 850K
Christian Rasmussen · 2003 RW Denmark Standard 64 48 61 78 65 88 83 94 87 62 52 640K
Christoph Lang · 2002 RW Austria Standard 64 76 80 44 66 63 46 61 83 43 42 420K
Christophe Kabongo · 2003 ST Czech Republic Standard 64 90 88 55 68 80 62 41 93 78 67 850K
Christopher Lungoyi · 2000 SS Switzerland Standard 64 76 61 84 44 73 50 93 79 72 87 420K
Claudiu Keseru · 1986 ST Romania Standard 64 84 51 75 77 74 69 43 64 90 50 640K
Clinton Mola · 2001 CDM England Standard 64 91 48 94 71 40 77 71 55 42 57 850K
Cole Bassett · 2001 CAM USA Standard 64 59 76 60 67 89 95 72 45 50 92 640K
Colin Dagba · 1998 RB France Standard 64 61 59 55 93 84 74 58 77 79 44 1.2M
Conor Coady · 1993 CB England Standard 64 67 59 40 80 53 74 86 72 86 62 850K
Conor Coventry · 2000 CDM Ireland Standard 64 93 95 46 56 48 60 90 49 74 63 1.8M
Conor Townsend · 1993 LB England Standard 64 92 50 87 82 45 82 51 69 71 86 1.8M
Cristian Benavente · 1994 CM Peru Standard 64 88 54 84 57 57 68 50 48 79 93 1.2M
Cristian Buonaiuto · 1992 LM Italy Standard 64 81 56 78 79 46 88 50 79 47 47 5.6M
Cristian Ganea · 1992 LB Romania Standard 64 67 58 42 51 64 82 59 67 94 58 420K
Cyrille Bayala · 1996 RM Burkina Faso Standard 64 54 73 73 40 72 65 76 51 93 65 2.4M
Daan Heymans · 1999 CM Belgium Standard 64 86 71 50 82 72 68 78 63 87 57 3.1M
Daiki Hashioka · 1999 RB Japan Standard 64 85 75 55 40 40 56 71 42 41 67 640K
Dailon Rocha Livramento · 2001 ST Cape Verde Standard 64 48 41 71 85 69 85 60 66 86 88 3.1M
Daniel Afriyie · 2001 LW Ghana Standard 64 57 70 79 93 69 62 93 94 48 79 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập