Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
John Stones · 1994 CB England Standard 77 52 50 77 84 48 88 81 64 77 77 640K
Jonathan Bamba · 1996 LW Ivory Coast Standard 77 45 42 82 52 43 70 51 94 86 73 2.4M
Jorge Resurrecc Merodio · 1992 CM Spain Standard 77 74 87 81 58 83 61 80 71 72 65 1.8M
José Luís Sanmartín Mato · 1990 ST Spain Standard 77 67 65 88 45 46 80 56 45 42 73 1.8M
Justin Kluivert · 1999 CAM Netherlands Standard 77 88 42 59 93 58 68 43 46 60 59 5.6M
Kang-in Lee · 2001 CAM Korea Republic Standard 77 40 62 60 74 68 82 65 51 56 70 2.4M
Khéphren Thuram · 2001 CM France Standard 77 59 85 88 87 44 63 41 48 79 72 850K
Kleper Lima Ferreira · 1983 CB Portugal Standard 77 91 45 72 55 63 65 71 94 64 42 5.6M
Leonardo Balerdi · 1999 CB Argentina Standard 77 70 86 92 59 95 82 44 91 81 92 420K
Leonardo Bonucci · 1987 CB Italy Standard 77 67 54 55 67 63 67 91 91 58 56 1.8M
Loïc Badé · 2000 CB France Standard 77 44 77 73 83 45 55 74 93 65 91 5.6M
Lucas Torreira · 1996 CDM Uruguay Standard 77 43 51 51 72 65 49 87 44 93 89 420K
Lucas Vázquez · 1991 RB Spain Standard 77 53 94 88 69 69 84 77 45 92 43 850K
Luis Milla · 1994 CM Spain Standard 77 86 92 49 71 94 80 84 65 49 68 1.2M
Malik Tillman · 2002 CAM USA Standard 77 82 82 88 57 75 63 49 43 82 90 850K
Manu Koné · 2001 CM France Standard 77 86 90 45 71 84 56 42 90 59 71 2.4M
Mário Rui · 1991 LB Portugal Standard 77 66 76 70 86 80 44 77 84 51 60 3.1M
Marten de Roon · 1991 CDM Netherlands Standard 77 65 83 43 84 59 57 68 92 84 83 1.8M
Matteo Gabbia · 1999 CB Italy Standard 77 90 58 56 53 82 58 69 70 78 63 2.4M
Mauro Icardi · 1993 ST Argentina Standard 77 52 46 41 84 67 53 57 79 46 53 420K
Michael Kayode · 2004 RB Italy Standard 77 62 88 87 64 79 79 65 78 53 58 3.1M
Miguel Gutiérrez · 2001 LWB Spain Standard 77 69 95 49 82 60 46 84 95 83 59 1.8M
Nabil Fekir · 1993 CAM France Standard 77 83 80 57 52 41 78 50 65 54 52 2.4M
Nathan Aké · 1995 CB Netherlands Standard 77 69 82 46 71 50 51 95 63 68 94 1.8M
Nelson Semedo · 1993 RB Portugal Standard 77 79 49 64 69 91 61 43 57 66 75 640K
Nicolò Rovella · 2001 CDM Italy Standard 77 87 88 58 56 88 76 86 74 74 73 850K
Nordi Mukiele · 1997 CB France Standard 77 78 94 53 86 52 80 92 70 56 95 3.1M
Oumar Solet · 2000 CB France Standard 77 42 45 50 49 83 66 63 65 61 81 640K
Ousmane Diomandé · 2003 CB Ivory Coast Standard 77 85 79 65 85 48 75 64 61 81 43 850K
Pablo Martín Gavira · 2004 CM Spain Standard 77 94 89 73 91 49 56 78 72 84 81 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập