Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pau Torres · 1997 CB Spain Standard 77 74 57 75 86 80 85 50 71 52 58 3.1M
Piotr Zieliński · 1994 CM Poland Standard 77 71 49 78 50 76 85 40 43 83 80 1.8M
Quincy Promes · 1992 RW Netherlands Standard 77 79 43 80 44 41 48 52 83 90 73 640K
Rayan Vitor Simplício Rocha · 2006 RW Brazil Standard 77 78 85 95 52 65 91 56 56 57 42 5.6M
Rodrigo Zalazar · 1999 CAM Uruguay Standard 77 52 84 84 87 74 50 92 47 79 67 2.4M
Romano Schmid · 2000 CAM Austria Standard 77 86 66 56 79 60 82 49 50 66 56 2.4M
Ronald Araújo · 1999 CB Uruguay Standard 77 48 53 92 65 58 40 78 41 66 80 850K
Samuel Chukwueze · 1999 LW Nigeria Standard 77 49 74 63 53 87 88 45 81 58 67 3.1M
Samuel Lino · 1999 LM Brazil Standard 77 89 50 89 95 41 86 79 94 60 77 420K
Sebastian Coates · 1990 CB Uruguay Standard 77 90 84 87 74 90 64 50 53 43 88 1.2M
Sergino Dest · 2000 RB USA Standard 77 65 57 87 53 48 79 58 94 95 59 420K
Sergio Ramos · 1986 CB Spain Standard 77 65 64 46 71 92 56 47 60 49 51 2.4M
Simon Banza · 1996 ST DR Congo Standard 77 88 81 46 49 52 44 86 93 87 64 640K
Strahinja Pavlović · 2001 CB Serbia Standard 77 94 43 42 42 44 63 40 41 56 78 420K
Sven Botman · 2000 CB Netherlands Standard 77 56 84 82 46 42 90 62 65 94 55 3.1M
Tino Livramento · 2002 RB England Standard 77 42 91 70 50 88 47 79 93 48 80 850K
Trevoh Chalobah · 1999 CB England Standard 77 80 91 43 62 62 79 59 52 84 92 5.6M
Tyrick Mitchell · 1999 LWB England Standard 77 62 69 78 65 67 40 94 81 81 44 5.6M
Víctor Muñoz · 2003 LW Spain Standard 77 77 49 51 58 83 94 76 51 90 46 2.4M
Wilfried Singo · 2000 CB Ivory Coast Standard 77 67 77 62 92 84 51 77 50 42 85 5.6M
Wilfried Zaha · 1992 LW Ivory Coast Standard 77 62 44 88 70 76 87 66 41 82 43 420K
Adam Wharton · 2004 CDM England Standard 76 83 84 61 59 86 74 89 74 48 47 1.2M
Adrien Thomasson · 1993 CM France Standard 76 73 73 57 55 84 92 62 75 94 73 2.4M
Alan Varela · 2001 CDM Argentina Standard 76 80 82 74 65 95 71 94 86 62 42 850K
Albert Gudmundsson · 1997 SS Iceland Standard 76 77 58 94 85 83 87 90 62 51 53 2.4M
Alberto Costa · 2003 RB Portugal Standard 76 85 64 40 43 66 76 95 69 92 94 1.8M
Alejandro Garnacho · 2004 LW Argentina Standard 76 75 56 59 50 57 57 87 95 44 46 1.2M
Alex Iwobi · 1996 LM Nigeria Standard 76 64 45 62 88 40 95 73 55 47 42 5.6M
Alex Sandro · 1991 CB Brazil Standard 76 46 47 56 54 75 42 62 92 44 47 1.2M
Alex Scott · 2003 CM England Standard 76 61 72 73 41 87 41 60 57 50 78 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập