Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pedro Díaz · 1998 CM Spain Standard 64 59 45 89 81 60 71 72 86 77 64 1.2M
Pedro Mosquera · 1988 CM Spain Standard 64 83 56 91 86 50 80 94 85 69 75 420K
Pedro Queirós · 1984 RB Portugal Standard 64 86 82 63 87 41 70 43 66 81 78 1.2M
Pedro Santos · 2003 RM Portugal Standard 64 78 66 94 83 55 91 44 68 42 53 3.1M
Pedro Santos · 2000 CM Portugal Standard 64 40 78 53 43 84 44 62 75 82 69 850K
Pelly-Ruddock Mpanzu · 1994 CDM DR Congo Standard 64 65 49 77 57 51 56 82 94 79 88 2.4M
Pere Pons · 1993 CM Spain Standard 64 70 84 67 80 88 73 47 57 86 88 2.4M
Peru Nolaskoain · 1998 CDM Spain Standard 64 53 80 64 82 66 50 59 48 85 55 420K
Peter Kováčik · 2001 RWB Slovakia Standard 64 79 68 88 64 60 95 70 87 79 73 1.8M
Phil Jagielka · 1982 CB England Standard 64 91 64 95 92 66 95 76 52 44 84 640K
Pierre Sagna · 1990 RB France Standard 64 54 62 44 94 75 76 95 89 72 73 640K
Pierre-Yves Hamel · 1994 ST France Standard 64 60 66 70 66 83 49 78 72 92 50 850K
Pol Valentín · 1997 RWB Spain Standard 64 50 41 88 54 91 47 80 77 46 70 1.8M
Rabby Nzingoula · 2005 CDM Congo Standard 64 80 70 91 78 85 71 61 87 80 57 3.1M
Radja Nainggolan · 1988 CM Belgium Standard 64 47 64 88 59 90 89 90 40 44 44 420K
Raffael Behounek · 1997 CB Austria Standard 64 51 88 61 56 47 72 57 57 58 71 1.2M
Raimonds Krollis · 2001 ST Latvia Standard 64 93 52 52 41 51 88 92 53 78 70 1.8M
Ramadan Sobhi · 1997 CAM Egypt Standard 64 79 40 88 57 87 91 83 61 64 72 420K
Ramon Ramos Lima · 2001 LB Brazil Standard 64 41 54 84 68 77 76 59 87 62 76 1.8M
Ramon Rodriguez Jimene · 1999 CM Spain Standard 64 85 71 46 73 75 57 51 47 65 70 1.2M
Renzo Garcés · 1996 CB Peru Standard 64 42 55 84 67 92 80 74 71 83 53 850K
Rey Manaj · 1997 ST Albania Standard 64 90 57 95 79 42 61 67 58 78 72 1.2M
Rhaldney Norberto Simião · 1998 CM Brazil Standard 64 44 80 70 71 71 45 55 79 86 76 1.2M
Ricardo Santos · 1995 CB Cape Verde Standard 64 94 47 59 61 87 76 71 76 50 95 420K
Riccieli Eduardo · 1998 CB Brazil Standard 64 45 67 50 74 90 68 66 85 74 43 640K
Richard Stearman · 1987 CB England Standard 64 41 90 94 44 92 68 92 81 61 55 1.8M
Richonell Margaret · 2000 RW Suriname Standard 64 54 56 56 40 85 48 46 50 84 86 1.2M
Rivaldo CAM Brazil Standard 64 85 54 62 87 63 43 85 92 56 67 1.2M
Ro-Zangelo Daal · 2004 LW Netherlands Standard 64 51 43 71 49 41 77 86 85 56 65 1.8M
Rober Pier · 1995 CB Spain Standard 64 80 82 51 91 83 49 85 48 76 49 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập