Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ole Pohlmann · 2001 CAM Germany Standard 64 79 51 80 43 95 93 40 73 63 72 420K
Oliver Provstgaard · 2003 CB Denmark Standard 64 84 48 88 87 66 75 78 55 45 56 3.1M
Oliver Rathbone · 1996 CM England Standard 64 79 58 94 92 69 83 53 88 46 64 1.2M
Olivier Kemen · 1996 CM Cameroon Standard 64 45 93 76 89 67 60 40 53 40 94 2.4M
Olwethu Makhanya · 2004 CB South Africa Standard 64 79 87 68 91 56 84 77 44 46 75 3.1M
Óscar Barreto · 1993 RM Colombia Standard 64 93 49 44 85 90 61 54 85 71 73 1.2M
Oscar Fraulo · 2003 CM Denmark Standard 64 92 79 79 53 48 60 42 57 57 40 2.4M
Oscar Lewicki · 1992 CM Sweden Standard 64 76 71 62 94 68 88 59 61 68 75 1.8M
Óscar Perea · 2005 LM Colombia Standard 64 56 64 58 92 40 68 42 60 47 91 1.2M
Óscar Rivas · 2000 CB Spain Standard 64 78 67 69 77 57 56 44 78 55 95 3.1M
Óscar Trejo · 1988 CAM Argentina Standard 64 85 53 82 93 90 63 71 87 69 71 5.6M
Oskar Zawada · 1996 ST Poland Standard 64 93 79 54 68 48 42 60 54 40 49 850K
Othmane Boussaid · 2000 LW Belgium Standard 64 52 58 47 90 86 50 64 49 48 74 420K
Oussama Darfalou · 1993 ST Algeria Standard 64 90 92 42 83 58 61 44 87 57 79 2.4M
Pablo Hernández · 1985 CAM Chile Standard 64 67 95 70 82 91 52 47 46 76 51 640K
Pablo Hernández · 1986 CM Spain Standard 64 70 93 86 91 40 74 69 89 50 79 420K
Pablo Hervías · 1993 RM Spain Standard 64 62 78 83 66 65 46 93 78 65 95 420K
Pablo Marín · 2003 CAM Spain Standard 64 73 55 41 82 76 51 44 50 79 85 420K
Pablo Rodríguez · 2001 SS Spain Standard 64 63 59 61 67 94 51 80 83 73 91 640K
Paolo Faragò · 1993 CM Italy Standard 64 47 86 62 51 91 65 50 61 46 80 2.4M
Paolo Guerrero · 1984 ST Peru Standard 64 63 65 69 60 80 76 63 52 51 56 850K
Patrick Bauer · 1992 CB Germany Standard 64 77 51 54 90 88 53 73 41 70 77 640K
Patrick Brouwer · 2001 CAM Netherlands Standard 64 55 68 95 68 83 79 94 89 47 56 420K
Patrick de Paula · 1999 CDM Brazil Standard 64 45 79 57 40 72 86 44 52 57 87 850K
Patrick Maswanganyi · 1998 CAM South Africa Standard 64 68 61 85 90 94 42 90 47 45 66 1.8M
Patrick Van Aanholt · 1990 LB Netherlands Standard 64 67 95 70 63 50 63 66 85 83 44 1.8M
Paul Gladon · 1992 ST Netherlands Standard 64 47 82 46 42 42 58 78 46 72 40 420K
Paulo Mota · 1991 RB Portugal Standard 64 93 41 58 76 82 52 80 90 79 82 2.4M
Paulo Henrique Soares dos Santo · 1994 CAM Brazil Standard 64 57 93 88 92 57 55 72 95 61 50 1.2M
Pedro Amaral · 1997 LB Portugal Standard 64 49 49 81 52 59 66 59 62 65 42 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập