Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nathan Dyer · 1987 RM England Standard 64 63 45 55 50 69 53 91 71 65 62 5.6M
Nathan Ferguson · 2000 CB England Standard 64 59 51 78 55 50 50 84 56 57 85 420K
Nathan Redmond · 1994 RM England Standard 64 51 83 73 79 95 57 45 86 76 81 5.6M
Nathaniel Méndez-Laing · 1992 LM Wales Standard 64 64 91 41 95 56 41 45 74 53 52 640K
Nayel Mehssatou · 2002 RB Chile Standard 64 75 50 64 68 51 56 50 48 73 76 640K
Nelson Abbey · 2003 CB England Standard 64 89 57 55 76 63 75 57 94 78 62 850K
Nelson Bonilla · 1990 ST El Salvador Standard 64 92 50 67 86 47 73 86 92 65 44 640K
Neraysho Kasanwirjo · 2002 CB Netherlands Standard 64 69 90 93 92 40 72 53 75 94 87 3.1M
Nesta Guinness-Walker · 1999 LB England Standard 64 63 69 43 80 69 84 91 78 62 45 3.1M
Nicky Cadden · 1996 LM Scotland Standard 64 66 64 75 55 94 40 85 72 43 40 2.4M
Nicola Rigoni · 1990 CDM Italy Standard 64 90 73 47 46 76 75 78 89 45 78 5.6M
Nicolae Păun · 1999 CDM Romania Standard 64 72 82 53 80 54 62 81 94 91 43 5.6M
Nicolás Schiappacasse · 1999 LW Uruguay Standard 64 79 87 78 73 91 68 70 78 83 77 1.8M
Nikita Iosifov · 2001 LW Russia Standard 64 95 59 92 48 48 50 68 52 43 90 3.1M
Niklas Vesterlund · 1999 RB Denmark Standard 64 44 46 50 84 51 56 72 68 94 50 1.2M
Nikola Katic · 1996 CB Bosnia & Herzegovina Standard 64 59 82 50 67 44 86 76 54 69 50 2.4M
Nikola Ninkovic · 1994 CAM Serbia Standard 64 83 90 65 69 60 82 60 64 54 87 1.2M
Nikola Vujnovic · 1997 ST Montenegro Standard 64 65 67 76 79 66 87 95 86 93 63 3.1M
Nikolas Ioannou · 1995 LB Cyprus Standard 64 78 86 94 84 80 70 78 93 94 45 3.1M
Nils Rossen · 2004 CM Netherlands Standard 64 83 42 43 82 85 77 86 59 83 79 1.8M
Nir Bitton · 1991 CDM Israel Standard 64 74 84 80 72 85 91 63 74 64 61 850K
Noah Nartey · 2005 CAM Denmark Standard 64 56 57 93 43 91 56 52 79 62 43 640K
Noah Ohio · 2003 ST Netherlands Standard 64 42 45 85 63 92 49 63 85 76 42 1.2M
Norman Bassette · 2004 ST Belgium Standard 64 94 62 67 64 50 87 55 54 49 43 1.2M
Nuno Da Costa · 1991 ST Cape Verde Standard 64 84 75 61 43 81 90 63 84 73 47 1.2M
Nuno Pinto · 1986 LB Portugal Standard 64 86 50 60 93 83 93 67 77 42 61 2.4M
Nuno Santos · 1999 LM Portugal Standard 64 82 69 93 78 53 60 49 90 79 44 640K
Nuno Tomás · 1995 CB Portugal Standard 64 76 74 42 65 84 65 88 83 69 50 1.8M
Nyiko Mobbie · 1994 RB South Africa Standard 64 49 70 47 73 80 43 75 80 72 71 1.8M
Odel Offiah · 2002 CB England Standard 64 91 81 72 80 46 84 77 87 79 83 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập