Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Michael Hefele · 1990 CB Germany Standard 64 94 51 93 43 69 59 43 67 83 46 5.6M
Michael Lang · 1991 CB Switzerland Standard 64 87 41 71 56 74 74 55 49 72 79 850K
Michael Obafemi · 2000 ST Ireland Standard 64 51 42 41 46 56 45 64 46 91 86 1.8M
Michael Smith · 1991 ST England Standard 64 68 60 52 86 92 71 58 55 49 56 420K
Michal Helik · 1995 CB Poland Standard 64 52 86 80 59 86 65 95 71 64 87 1.8M
Michele Cremonesi · 1988 CB Italy Standard 64 82 90 81 83 51 58 52 44 55 78 850K
Miguel Reisinho · 1999 CM Portugal Standard 64 89 73 48 94 54 80 83 57 58 42 420K
Mikayil Faye · 2004 CB Senegal Standard 64 89 88 44 61 54 84 85 91 83 57 420K
Mike Maignan · 1995 GK France Standard 64 91 40 49 89 70 86 77 53 60 63 640K
Mikhail Rosheuvel · 1990 RW Netherlands Standard 64 58 83 48 46 51 83 72 93 84 45 5.6M
Miles Leaburn · 2003 ST England Standard 64 47 62 80 87 78 76 42 50 52 70 640K
Miloš Degenek · 1994 CB Australia Standard 64 86 88 47 93 76 54 51 91 58 52 1.2M
Min-woo Seo · 1998 CM Korea Republic Standard 64 86 88 56 54 50 73 64 51 91 49 1.8M
Mirko Antonucci · 1999 CAM Italy Standard 64 61 87 93 55 93 84 79 85 89 72 640K
Mirko Topić · 2001 CDM Serbia Standard 64 57 84 78 45 94 55 88 81 70 42 5.6M
Mohamed Amissi · 2000 LW Burundi Standard 64 75 53 91 88 73 86 71 61 48 49 2.4M
Mohamed Shehata · 2001 CDM Egypt Standard 64 52 68 55 56 88 61 88 91 42 71 2.4M
Moisés Mosquera · 2001 CB Colombia Standard 64 59 64 85 70 84 85 60 83 88 72 850K
Moise Sahi Dion · 2001 ST Ivory Coast Standard 64 89 62 92 60 84 40 50 73 75 87 1.8M
Mons Bassouamina · 1998 ST Congo Standard 64 58 75 46 58 90 67 85 94 49 60 420K
Mor Ndiaye · 2000 CDM Senegal Standard 64 72 58 55 60 52 91 85 48 89 74 1.8M
Morgan Fox · 1993 CB Wales Standard 64 92 70 40 47 43 84 51 70 74 80 1.2M
Mounir Chouiar · 1999 LM Morocco Standard 64 74 40 40 86 63 61 46 79 48 63 1.8M
Moussa Baradji · 2000 CM France Standard 64 66 93 65 51 74 81 48 55 55 71 5.6M
Moussa Konate · 1993 ST Senegal Standard 64 51 73 91 70 42 44 53 70 42 56 850K
Mubarak Wakaso · 1990 CM Ghana Standard 64 83 72 55 40 52 78 48 49 47 87 3.1M
Munashe Garananga · 2001 CB Zimbabwe Standard 64 70 83 53 40 55 71 73 65 43 58 850K
Murray Wallace · 1993 CB Scotland Standard 64 48 47 49 54 80 45 51 89 92 92 5.6M
Myziane Maolida · 1999 LW Comoros Standard 64 61 76 57 49 74 75 89 55 61 53 1.2M
Nabil Dunga · 1996 CDM Egypt Standard 64 59 82 83 56 50 59 53 51 63 91 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập