Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Víctor García · 1997 RM Spain Standard 64 57 47 83 44 75 92 86 81 42 90 420K
Víctor Meseguer · 1999 CM Spain Standard 64 45 56 47 70 73 94 55 95 84 41 420K
Viktor Claesson · 1992 ST Sweden Standard 64 89 94 94 62 62 93 61 88 94 48 2.4M
Vincent Sasso · 1991 CB France Standard 64 93 85 40 64 72 72 79 58 55 66 5.6M
Vincent Thill · 2000 CAM Luxembourg Standard 64 94 86 79 94 89 50 50 41 49 61 1.2M
Vinicius Mingotti · 2000 ST Brazil Standard 64 94 64 86 54 65 59 95 44 76 90 1.8M
Vitorino Antunes · 1987 LB Portugal Standard 64 84 61 63 46 71 47 52 79 56 94 640K
Vladyslav Veleten · 2002 RW Ukraine Standard 64 68 43 76 79 60 68 86 51 63 45 1.8M
Walid Mesloub · 1985 CAM Algeria Standard 64 84 49 69 40 64 73 93 61 62 63 1.8M
Walid Soliman · 1984 LM Egypt Standard 64 65 75 84 94 61 56 81 55 80 45 3.1M
Walterson Silva · 1994 LW Brazil Standard 64 87 51 88 58 66 89 67 78 91 65 5.6M
Will Grigg · 1991 ST Northern Ireland Standard 64 60 77 62 58 54 64 66 43 55 74 2.4M
Will Vaulks · 1993 CDM Wales Standard 64 79 70 55 90 44 74 76 58 95 76 3.1M
Xande Silva · 1997 RW Portugal Standard 64 67 86 94 70 46 67 40 42 54 68 2.4M
Xavier Mbuyamba · 2001 CB DR Congo Standard 64 59 56 90 95 94 84 46 67 45 79 3.1M
Ximo Navarro · 1990 CB Spain Standard 64 76 62 69 52 63 94 64 89 72 62 3.1M
Yan Souza · 1998 RW Brazil Standard 64 91 66 83 49 75 73 61 59 61 88 2.4M
Yanis Cimignani · 2002 LM France Standard 64 45 69 75 72 59 90 50 45 74 75 850K
Yanis Rahmani · 1995 LW France Standard 64 64 94 52 82 90 59 89 88 41 68 420K
Yannick N'Tamba RW Angola Standard 64 86 44 64 41 79 84 71 56 79 74 3.1M
Yegor Nazaryna · 1997 CM Ukraine Standard 64 65 94 91 91 89 71 93 87 58 82 1.2M
Ygor Nogueira · 1995 CB Brazil Standard 64 47 52 86 80 55 88 69 80 41 54 3.1M
Yoel Lago · 2004 CB Spain Standard 64 89 58 49 46 56 88 60 73 51 93 420K
Yohan Benalouane · 1987 CB Tunisia Standard 64 67 84 73 58 86 54 59 74 43 80 2.4M
Yony González · 1994 RW Colombia Standard 64 83 93 78 85 47 40 42 77 92 88 1.8M
Yoshimar Yotún · 1990 CM Peru Standard 64 80 56 71 71 52 66 41 80 54 74 850K
Yosuke Ideguchi · 1996 CM Japan Standard 64 54 65 78 53 94 42 76 81 80 50 3.1M
Youba Diarra · 1998 CM Mali Standard 64 46 83 61 67 75 74 78 67 82 53 3.1M
Younes Namli · 1994 RW Denmark Standard 64 44 40 60 71 42 84 50 46 94 67 5.6M
Young-gwon Kim · 1990 CB Korea Republic Standard 64 44 89 71 50 85 78 68 89 65 47 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập