Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Youssef Ait Bennasser · 1996 CM Morocco Standard 64 89 46 40 81 60 56 56 81 71 90 850K
Youssef Belammari · 1998 LB Morocco Standard 64 74 72 41 70 69 95 61 54 46 56 1.2M
Youssouf Hadji · 1980 CM Morocco Standard 64 70 48 53 79 74 50 48 70 62 74 1.2M
Yuki Ohashi · 1996 ST Japan Standard 64 46 80 90 40 40 78 80 71 44 77 1.8M
Yusupha Njie · 1994 ST Gambia Standard 64 64 88 58 71 57 69 82 77 71 69 3.1M
Zak Swanson · 2000 RB England Standard 64 61 44 73 44 48 43 61 48 75 45 420K
Zakaria Naidji · 1995 ST Algeria Standard 64 62 45 43 86 73 41 56 77 62 76 1.8M
Žan Zaletel · 1999 CB Slovenia Standard 64 87 56 77 51 54 87 41 56 87 92 5.6M
Zico Buurmeester · 2002 CM Netherlands Standard 64 80 69 52 70 81 89 82 94 76 65 1.8M
Zoltan Stieber · 1988 LM Hungary Standard 64 61 75 89 83 46 73 48 41 45 65 420K
Aaron Leya Iseka · 1997 ST Belgium Standard 63 95 62 51 72 57 95 90 59 82 71 1.2M
Aaron Ramsey · 1990 CM Wales Standard 63 78 42 66 42 79 74 88 61 58 89 1.8M
Abdel Medioub · 1997 CB Algeria Standard 63 72 95 56 82 90 53 83 45 81 84 1.2M
Abdelrahman Magdi · 1997 RM Egypt Standard 63 68 65 73 62 62 72 53 87 86 81 1.2M
Abdoulaye Ba · 1991 CB Senegal Standard 63 56 74 65 90 52 92 56 55 46 49 850K
Abdoulaye Faye · 2004 CB Senegal Standard 63 92 51 79 45 94 40 62 82 43 71 2.4M
Achraf Lazaar · 1992 LB Morocco Standard 63 94 95 76 40 51 68 40 47 49 62 640K
Aderllan Santos · 1989 CB Brazil Standard 63 85 94 77 41 44 41 56 83 95 70 640K
Adil Aouchiche · 2002 CAM Algeria Standard 63 71 73 73 83 67 93 48 85 64 69 2.4M
Admilson Dias Barros · 1988 CB Cape Verde Standard 63 41 48 89 59 84 50 50 82 91 93 640K
Adrian Dalmau · 1994 ST Spain Standard 63 62 92 51 95 57 62 95 42 75 54 3.1M
Adrián Pica · 2002 CB Spain Standard 63 82 49 82 59 83 55 92 65 80 95 5.6M
Adrian Popa · 1988 RM Romania Standard 63 81 80 87 57 68 42 74 80 69 64 1.8M
Adrián Szoke · 1998 ST Hungary Standard 63 91 81 59 40 88 91 57 66 41 49 1.2M
Adrian Zeljković · 2002 CDM Slovenia Standard 63 68 79 65 73 75 85 72 47 73 50 640K
Afonso Figueiredo · 1993 LB Portugal Standard 63 46 52 80 84 84 42 47 79 65 71 1.8M
Ager Aketxe · 1993 CAM Spain Standard 63 85 84 88 91 81 44 95 75 57 53 2.4M
Ahmed Abdullahi · 2004 ST Nigeria Standard 63 73 68 75 88 57 83 52 83 80 80 3.1M
Aidomo Emakhu · 2003 LM Ireland Standard 63 62 80 76 84 80 58 40 83 41 83 1.8M
Akin Famewo · 1998 CB England Standard 63 91 93 86 53 50 46 44 44 42 90 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập