Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alain Traore · 1988 ST Burkina Faso Standard 63 82 67 40 40 67 67 48 54 91 90 1.2M
Alberto Bueno · 1988 ST Spain Standard 63 53 75 78 69 94 59 83 72 67 65 420K
Alberto Rodríguez Baró · 1997 CB Spain Standard 63 60 80 63 93 67 52 76 95 72 85 1.2M
Alejandro Cantero · 2000 LW Spain Standard 63 71 82 48 88 48 75 93 46 70 58 2.4M
Alejandro Rego · 2003 CM Spain Standard 63 50 94 54 69 75 85 93 83 74 69 850K
Alejandro Rosales CB Venezuela Standard 63 67 53 75 58 55 49 74 45 58 85 2.4M
Aleksandar Boljević · 1995 RW Montenegro Standard 63 91 53 42 64 56 93 47 60 45 57 1.8M
Aleksandar Trajkovski · 1992 LM North Macedonia Standard 63 46 80 67 50 87 51 58 86 74 54 2.4M
Aleš Matějů · 1996 RB Czech Republic Standard 63 58 40 79 63 57 42 44 55 57 74 420K
Alessio Iovine · 1991 RB Italy Standard 63 88 85 52 61 72 78 76 41 54 75 1.2M
Alex Grant · 1994 CB Australia Standard 63 71 76 65 46 93 76 70 55 68 87 5.6M
Alex Matos · 2004 CM England Standard 63 86 53 55 70 69 58 45 81 71 50 2.4M
Alexander González · 1992 RB Venezuela Standard 63 58 83 91 90 72 74 67 48 56 48 850K
Alexandre Mendy · 1994 ST France Standard 63 91 95 72 58 59 72 66 60 63 48 3.1M
Alexi Pitu · 2002 LW Romania Standard 63 41 65 40 61 46 90 71 85 67 50 1.8M
Alexis Vossah · 2008 CM France Standard 63 58 43 44 67 66 54 69 73 48 72 420K
Alfie May · 1993 ST England Standard 63 73 41 53 90 87 84 53 90 51 93 1.2M
Alfredo Mejia · 1990 CDM Honduras Standard 63 91 59 48 90 67 56 82 57 58 88 420K
Ali Alipour · 1995 ST Iran Standard 63 78 59 94 53 55 49 46 72 72 46 640K
Ali Youssif · 2001 CB Libya Standard 63 78 88 56 58 90 49 53 74 87 76 1.8M
Alin Tosca · 1992 CB Romania Standard 63 58 95 77 64 46 84 66 75 51 72 420K
Aliou Badji · 1997 ST Senegal Standard 63 76 89 83 83 89 56 61 83 42 75 1.2M
Aliou Baldé · 2002 LW Guinea Standard 63 61 46 41 83 51 61 89 54 61 72 1.8M
Allan Cruz · 1996 CM Costa Rica Standard 63 69 46 70 53 56 92 85 46 42 64 1.8M
Allans Vargas · 1993 CB Honduras Standard 63 84 51 77 49 60 94 59 71 95 70 3.1M
Alvaro Bastida · 2004 CM Spain Standard 63 87 89 84 77 81 92 79 73 67 81 420K
Álvaro Peña · 1991 CDM Spain Standard 63 45 73 46 57 92 40 63 53 66 45 3.1M
Alysson Edward Franco da Rocha · 2006 RW Brazil Standard 63 67 95 41 91 84 43 60 87 79 50 1.2M
Amadou Koné · 2005 CDM Ivory Coast Standard 63 65 61 42 61 64 44 71 67 94 85 1.8M
Amadou Salif Mbengue · 2002 RB Senegal Standard 63 50 53 41 62 53 84 42 75 58 46 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập