Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
David Sousa · 2001 CB Brazil Standard 63 87 59 88 58 63 47 75 43 60 95 3.1M
David Texeira · 1991 ST Uruguay Standard 63 91 86 53 90 48 93 69 46 64 56 5.6M
David Turnbull · 1999 CM Scotland Standard 63 77 73 70 86 87 66 64 45 68 72 5.6M
Davide Diaw · 1992 ST Italy Standard 63 47 54 46 47 41 40 90 70 63 55 850K
Davide Veroli · 2003 LB Italy Standard 63 41 85 69 95 75 51 73 41 80 68 3.1M
Davis Keillor-Dunn · 1997 CAM England Standard 63 80 58 40 48 85 91 44 56 93 65 3.1M
Dehmaine Tabibou · 2005 CM France Standard 63 51 50 54 90 74 59 84 42 79 87 2.4M
Demetri Mitchell · 1997 LB England Standard 63 47 76 42 76 90 48 85 65 90 68 3.1M
Deni Jurić · 1997 ST Australia Standard 63 52 41 41 61 88 61 88 52 66 47 5.6M
Denis Odoi · 1988 CB Ghana Standard 63 66 57 91 80 51 56 67 58 59 69 1.8M
Dennis Oliech · 1985 ST Kenya Standard 63 76 88 87 80 82 88 44 58 42 73 1.8M
Denny Johnstone · 1995 ST Scotland Standard 63 42 66 54 84 61 84 93 52 54 61 420K
Di'Shon Bernard · 2000 CB Jamaica Standard 63 88 86 86 92 71 54 69 90 79 62 3.1M
Diego Collado · 2001 LM Spain Standard 63 70 53 52 80 45 68 63 61 44 72 850K
Dimitrios Limnios · 1998 RM Greece Standard 63 82 95 75 79 60 91 74 77 41 75 1.2M
Doğan Erdoğan · 1996 CDM Turkey Standard 63 72 72 88 41 70 73 53 44 82 86 850K
Domingos Quina · 1999 CM Guinea Standard 63 84 63 56 43 57 60 94 92 43 75 5.6M
Donovan Pines · 1998 CB USA Standard 63 75 43 94 44 46 57 87 56 82 88 850K
Dor Peretz · 1995 CDM Israel Standard 63 47 68 79 78 55 60 90 65 74 91 640K
Duane Holmes · 1994 CAM USA Standard 63 78 78 57 79 52 94 94 48 85 79 850K
Dylan Escobar · 2000 RB Chile Standard 63 44 78 69 79 94 74 75 46 76 58 1.2M
Dylan Nandín · 2002 ST Uruguay Standard 63 73 40 87 67 73 58 58 71 63 92 640K
Edouard Duplan · 1983 RM France Standard 63 47 70 60 52 85 44 63 56 58 89 1.8M
Efe Ambrose · 1988 CB Nigeria Standard 63 88 94 67 49 42 57 74 75 89 62 640K
Eivind Helland · 2005 CB Norway Standard 63 63 50 60 70 47 89 87 50 48 70 850K
Elbasan Rashani · 1993 LW Kosovo Standard 63 83 78 80 80 78 86 87 80 50 67 640K
Elton Kabangu · 1998 ST Belgium Standard 63 58 72 60 78 42 48 52 61 49 91 3.1M
Emanuele Ndoj · 1996 CM Albania Standard 63 66 92 42 54 45 93 92 65 94 73 420K
Emirhan Ilkhan · 2004 CM Turkey Standard 63 75 87 71 49 60 52 86 55 67 88 5.6M
Emmanuel Badu · 1990 CM Ghana Standard 63 62 47 67 62 45 63 93 85 63 41 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập