Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cisse Sandra · 2003 CAM Belgium Standard 63 95 81 74 86 89 69 67 59 49 44 3.1M
Claudio Scotti LM Uruguay Standard 63 87 77 61 78 61 86 81 68 75 41 2.4M
Claudio Terzi · 1984 CB Italy Standard 63 63 81 85 43 45 89 51 59 44 91 3.1M
Claudio Winck · 1994 RB Brazil Standard 63 41 71 45 51 60 85 41 55 90 62 1.2M
Clinton Nsiala · 2004 CB France Standard 63 47 48 45 84 60 72 67 82 40 62 1.8M
Cody Drameh · 2001 RB England Standard 63 80 71 80 87 46 49 79 52 47 85 2.4M
Cohen Bramall · 1996 LB England Standard 63 40 72 61 51 60 78 77 46 81 94 1.8M
Cole Stockton · 1994 ST England Standard 63 80 76 58 60 65 47 86 69 78 49 5.6M
Connor Taylor · 2001 CB England Standard 63 87 75 65 78 63 86 68 77 56 63 1.2M
Conor Shaughnessy · 1996 CB Ireland Standard 63 94 43 86 42 91 41 45 50 40 88 3.1M
Corrie Ndaba · 1999 LB Ireland Standard 63 51 91 88 41 79 95 80 92 46 59 5.6M
Cristian Gamboa · 1989 RB Costa Rica Standard 63 68 57 68 62 40 76 90 73 95 57 1.8M
Cristian Martínez · 1997 CDM Panama Standard 63 85 68 73 45 51 91 57 52 89 74 640K
Curtis Davies · 1985 CB England Standard 63 91 78 74 74 78 83 55 67 84 89 5.6M
Curtis Nelson · 1993 CB England Standard 63 52 70 48 47 65 43 65 75 57 50 3.1M
Daleho Irandust · 1998 CAM Sweden Standard 63 77 93 94 88 74 50 47 85 42 57 850K
Damil Dankerlui · 1996 RB Suriname Standard 63 91 74 74 60 48 49 44 71 47 75 420K
Dan Scarr · 1994 CB England Standard 63 68 49 84 52 85 66 47 55 64 44 640K
Dane Scarlett · 2004 ST England Standard 63 82 94 82 75 43 53 54 66 67 57 1.8M
Daniel Fox · 1986 LB Scotland Standard 63 61 73 84 68 59 44 44 48 95 68 5.6M
Daniele Nava LM Ivory Coast Standard 63 56 55 56 74 90 62 61 46 46 51 850K
Danley Jean Jacques · 2000 CDM Haiti Standard 63 64 90 62 71 94 85 62 69 92 66 640K
Danny Batth · 1990 CB England Standard 63 41 49 70 93 74 57 82 66 69 78 420K
Danny Imray · 2003 RB England Standard 63 93 66 86 94 66 41 93 57 94 79 420K
Danny Mullen · 1995 ST Scotland Standard 63 50 90 64 93 72 81 57 93 78 90 850K
Danny Simpson · 1987 RB England Standard 63 91 75 62 50 55 69 56 77 90 69 420K
Darlan Pereira Mendes · 1998 CDM Brazil Standard 63 56 69 81 60 66 51 74 59 61 47 5.6M
Daryl van Mieghem · 1989 RW Netherlands Standard 63 65 79 44 45 87 44 69 44 80 77 1.8M
David López · 2003 CB Spain Standard 63 81 92 40 53 41 67 46 87 76 52 850K
David Simão · 1990 CM Portugal Standard 63 67 72 74 85 82 84 93 95 74 62 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập