Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gaetano Berardi · 1988 RB Switzerland Standard 63 55 54 86 64 82 74 73 89 50 90 3.1M
Gaius Makouta · 1997 CM DR Congo Standard 63 82 92 95 89 92 57 88 95 85 54 640K
Gaku Shibasaki · 1992 CM Japan Standard 63 40 56 61 87 64 69 70 87 60 88 640K
Gary Madine · 1990 ST England Standard 63 54 79 54 73 66 91 72 56 44 74 420K
George Earthy · 2004 CAM England Standard 63 71 51 47 85 47 67 81 95 49 83 3.1M
George Tanner · 1999 CB England Standard 63 93 90 59 45 87 46 88 55 63 68 1.8M
George Thomason · 2001 LM England Standard 63 66 90 80 53 91 46 51 74 84 66 640K
Gerson Sousa · 2002 RW Portugal Standard 63 56 62 46 78 92 41 49 58 48 81 640K
Gerson Torres · 1997 RM Costa Rica Standard 63 71 44 60 67 80 81 87 77 58 82 420K
Gevorg Ghazaryan · 1988 CAM Armenia Standard 63 75 44 47 75 89 58 87 72 60 55 1.2M
Gianluigi Donnarumma · 1999 GK Italy Special 63 83 62 51 78 57 78 91 40 71 77 850K
Gianni Stensness · 1999 CB Australia Standard 63 87 91 50 74 76 43 72 42 47 68 1.2M
Giorgio Cittadini · 2002 CB Italy Standard 63 74 48 78 78 89 56 73 62 90 82 5.6M
Giuseppe Di Serio · 2001 ST Italy Standard 63 90 66 69 91 72 93 51 77 57 46 640K
Glen Rea · 1994 CDM Ireland Standard 63 55 92 58 50 73 81 93 70 60 91 5.6M
Glenn Loovens · 1983 CB Netherlands Standard 63 67 95 74 79 74 59 88 47 64 65 1.2M
Goncalo Esteves · 2004 RWB Portugal Standard 63 81 75 72 50 67 47 85 74 85 91 2.4M
Graeme Shinnie · 1991 CDM Scotland Standard 63 75 40 74 93 49 62 49 86 94 84 640K
Greg Chase CB New Zealand Standard 63 65 58 47 57 94 67 84 47 41 85 5.6M
Gustavo Marques · 2001 CB Brazil Standard 63 58 76 55 55 41 79 92 65 47 95 1.2M
Gyan de Regt · 2003 LW Netherlands Standard 63 95 88 81 73 69 84 78 52 73 51 1.2M
Harry Amass · 2007 LWB England Standard 63 49 74 85 41 50 94 69 73 42 85 2.4M
Harvey Vale · 2003 RM Ireland Standard 63 89 78 66 42 60 63 61 80 95 56 850K
Hayden Coulson · 1998 LB England Standard 63 55 61 46 95 59 77 91 89 68 89 640K
Helder Ferreira · 1997 RW Portugal Standard 63 51 57 58 53 58 49 59 69 66 89 1.8M
Henrique Roberto Rafael · 1993 LW Brazil Standard 63 95 46 74 68 47 53 41 47 43 41 1.2M
Hernán Pérez · 1989 RM Paraguay Standard 63 84 84 49 94 69 95 83 72 50 53 640K
Hevertton Ciriaco Santos · 2001 RB Brazil Standard 63 62 42 48 46 81 65 87 61 89 92 1.2M
Hugo Basto · 1993 CB Portugal Standard 63 55 88 50 74 59 42 55 80 62 61 850K
Hugo Félix · 2004 CAM Portugal Standard 63 95 74 58 74 94 51 44 87 41 51 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập