Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Hugo Gambor · 2002 CB Central African Rep Standard 63 95 72 59 74 79 88 69 68 64 58 420K
Hugo Lloris · 1986 GK France Standard 63 91 57 46 59 86 42 84 87 72 40 2.4M
Hyun-beom Ahn · 1994 RB Korea Republic Standard 63 83 45 66 87 75 48 53 77 58 95 640K
Ibrahima Wadji · 1995 ST Senegal Standard 63 61 87 81 91 89 42 72 40 81 81 3.1M
Iddrisu Baba · 1996 CM Ghana Standard 63 71 93 79 52 80 53 61 53 67 80 420K
Iké Ugbo · 1998 ST Canada Standard 63 57 88 77 57 68 78 42 83 60 77 420K
Iliass Bel Hassani · 1992 CAM Netherlands Standard 63 87 83 75 49 61 46 86 70 79 55 3.1M
Imanol García de Albéni · 2000 LB Spain Standard 63 44 63 59 57 53 71 52 89 43 90 640K
Isaac Babadi · 2005 CAM Netherlands Standard 63 40 51 52 77 91 59 65 80 86 73 1.8M
Isaac Mbenza · 1996 RM Belgium Standard 63 95 83 54 43 55 85 57 57 53 93 2.4M
Isaac Vassell · 1993 ST England Standard 63 79 85 42 41 52 89 78 73 54 63 1.2M
Isak Dybvik Määttä · 2001 LB Norway Standard 63 45 59 65 81 50 80 41 52 50 53 2.4M
Ismaël Baouf · 2006 CB Morocco Standard 63 81 74 92 63 83 86 83 88 72 78 2.4M
Ismaila Coulibaly · 2000 CM Mali Standard 63 90 60 44 43 46 45 58 46 46 54 1.8M
Iván Chapela · 1999 RM Spain Standard 63 95 48 65 92 50 79 60 89 84 79 1.2M
Ivo Pinto · 1990 RB Portugal Standard 63 55 55 62 56 76 61 91 77 72 76 2.4M
Jack Colback · 1989 CDM England Standard 63 46 42 45 68 40 88 65 75 89 62 850K
Jack MacKenzie · 2000 LB Scotland Standard 63 74 95 74 63 63 40 78 82 64 94 5.6M
Jack Marriott · 1994 ST England Standard 63 49 51 62 40 55 86 71 87 90 60 640K
Jack Simpson · 1996 CB England Standard 63 61 61 91 91 44 71 81 65 57 48 1.8M
Jack Taylor · 1998 CM Ireland Standard 63 43 42 48 83 64 62 74 86 62 62 1.2M
Jacob Sørensen · 1998 CDM Denmark Standard 63 82 85 61 51 72 66 60 65 74 69 2.4M
Jahmai Simpson-Pusey · 2005 CB England Standard 63 51 84 62 92 55 76 52 61 83 87 850K
Jake Livermore · 1989 CDM England Standard 63 82 87 69 72 89 47 93 91 65 56 640K
Jamal Amofa · 1998 CB Netherlands Standard 63 56 89 77 68 64 76 48 79 56 67 420K
Jamal Lewis · 1998 LWB Northern Ireland Standard 63 86 88 69 68 55 57 65 75 74 75 420K
James Hollands · 1989 CM Australia Standard 63 71 65 62 46 60 71 81 47 73 67 420K
James Penrice · 1998 LB Scotland Standard 63 76 69 43 72 53 67 45 68 83 89 1.2M
Jamilu Collins · 1994 LB Nigeria Standard 63 59 41 59 54 42 41 93 72 65 68 1.8M
Jan Chramosta · 1990 ST Czech Republic Standard 63 95 68 43 74 88 42 83 70 69 59 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập