Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Julian Jeanvier · 1992 CB Guinea Standard 63 75 67 45 78 88 79 87 42 41 62 5.6M
Julian Lelieveld · 1997 RB Netherlands Standard 63 72 73 55 44 80 88 53 67 70 64 2.4M
Julien Lopez · 1992 LW Algeria Standard 63 58 52 44 58 60 61 54 55 56 81 3.1M
Julio Pleguezuelo · 1997 CB Spain Standard 63 76 73 70 45 41 64 51 41 83 78 420K
Jumpei Yajima ST Japan Standard 63 50 87 73 51 67 53 78 47 77 72 3.1M
Juriën Gaari · 1993 RB Curacao Standard 63 46 63 85 81 89 49 72 88 88 57 850K
Justin Smith · 2003 CM Canada Standard 63 43 45 63 80 43 53 81 72 54 57 2.4M
Kader N'Chobi · 1995 ST France Standard 63 79 48 48 61 70 56 43 80 83 81 5.6M
Kai Trewin · 2001 CB Australia Standard 63 67 66 80 73 45 95 86 69 40 79 5.6M
Kaio Cesar · 2004 RW Brazil Standard 63 93 48 84 95 51 66 94 95 66 85 2.4M
Kal Naismith · 1992 CB Scotland Standard 63 43 91 56 53 91 48 90 55 55 86 640K
Kalindi de Souza · 1993 RB Brazil Standard 63 65 76 40 58 44 62 74 56 53 74 1.2M
Karim Fouad · 1999 RB Egypt Standard 63 50 48 49 92 55 75 72 41 77 41 5.6M
Kastriot Dermaku · 1992 CB Albania Standard 63 94 61 85 72 83 94 80 56 40 65 2.4M
Kastriot Imeri · 2000 CAM Switzerland Standard 63 64 61 43 40 56 44 87 57 71 68 5.6M
Kayden Jackson · 1994 ST England Standard 63 95 69 58 64 54 41 88 85 79 85 420K
Keletso Makgalwa · 1997 LW South Africa Standard 63 83 54 71 62 61 94 66 81 92 82 640K
Kendall Waston · 1988 CB Costa Rica Standard 63 51 73 42 65 45 52 44 47 74 53 5.6M
Kenji Gorré · 1994 LW Curacao Standard 63 47 90 83 77 85 75 62 67 78 81 1.2M
Kenneth Vargas · 2002 RW Costa Rica Standard 63 55 76 76 78 91 54 60 52 55 64 640K
Kenneth Zohore · 1994 ST Denmark Standard 63 47 94 85 70 84 58 61 52 44 42 420K
Kenny Dougall · 1993 CDM Australia Standard 63 72 60 70 69 44 79 79 87 51 94 1.2M
Kervin Andrade · 2005 CAM Venezuela Standard 63 40 84 64 88 51 94 89 42 75 61 1.8M
Kevin van Veen · 1991 ST Netherlands Standard 63 95 76 79 79 51 40 45 50 42 73 2.4M
Khulumani Ndamane · 2004 CB South Africa Standard 63 73 91 74 87 72 88 80 41 66 81 420K
Kieran Dowell · 1997 CAM England Standard 63 41 78 51 63 41 55 60 57 48 76 850K
Kirk Broadfoot · 1984 CB Scotland Standard 63 90 54 53 46 63 45 91 91 89 51 5.6M
Kristers Tobers · 2000 CB Latvia Standard 63 49 82 94 59 59 87 73 67 65 72 420K
Kristoffer Askildsen · 2001 CM Norway Standard 63 45 79 84 45 67 60 93 57 87 71 3.1M
Krisztofer Horváth · 2002 CAM Hungary Standard 63 58 43 53 92 64 59 91 80 54 69 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập