Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kyle Edwards · 1998 LM England Standard 63 57 65 90 90 63 45 59 93 52 64 5.6M
Lago Júnior · 1990 LW Ivory Coast Standard 63 89 70 67 87 76 69 67 68 40 95 3.1M
Lamine Gueye · 1998 RM Senegal Standard 63 85 54 69 66 76 40 90 82 43 91 1.8M
Lamine Sy · 2002 RB France Standard 63 89 42 66 59 94 59 60 74 59 57 1.2M
Lance Duijvestijn · 1999 CAM Netherlands Standard 63 46 75 52 62 75 45 61 75 44 42 850K
Lars Olden Larsen · 1998 RW Norway Standard 63 68 69 50 75 58 54 94 40 59 83 640K
Lassana Faye · 1998 LB Netherlands Standard 63 49 51 63 53 49 46 85 73 46 95 420K
Lawrence Agyekum · 2003 CM Ghana Standard 63 54 74 43 60 62 51 50 48 67 74 1.8M
Layvin Kurzawa · 1992 LB France Standard 63 57 86 42 48 86 48 88 45 94 93 3.1M
Lazar Rosic · 1993 CB Serbia Standard 63 71 84 48 85 40 44 74 86 69 46 640K
Lazaros Lamprou · 1997 LW Greece Standard 63 65 50 84 51 52 49 73 81 75 73 1.8M
Lee Bonis · 1999 ST Northern Ireland Standard 63 79 89 61 88 94 84 63 89 43 79 5.6M
Lee Gregory · 1988 ST England Standard 63 56 88 80 62 78 95 76 63 60 51 850K
Lee Wallace · 1987 LB Scotland Standard 63 73 55 41 44 87 95 80 62 54 62 850K
Leighton Clarkson · 2001 CM England Standard 63 50 95 41 55 46 91 67 64 44 54 420K
Lennerd Daneels · 1998 LW Belgium Standard 63 51 87 91 93 78 62 83 78 55 64 850K
Lenny Pintor · 2000 LW France Standard 63 43 43 65 50 63 54 65 95 62 43 3.1M
Léo Jabá · 1998 RW Brazil Standard 63 92 49 53 43 61 75 60 65 87 78 2.4M
Léo Leroy · 2000 CM France Standard 63 72 77 73 60 44 73 85 74 65 69 2.4M
Leon de Kogel · 1991 ST Netherlands Standard 63 73 88 66 95 65 50 86 42 63 69 420K
Leonardo Buta · 2002 LB Portugal Standard 63 52 92 46 54 84 42 57 56 58 52 640K
Leonardo Capezzi · 1995 CM Italy Standard 63 84 42 95 79 40 59 52 73 83 79 1.2M
Leonardo Ruiz · 1996 ST Colombia Standard 63 87 76 78 56 88 55 93 67 69 77 3.1M
Lewis Miller · 2000 CB Australia Standard 63 87 80 81 76 90 75 59 41 94 89 640K
Lewis Slicker SS Scotland Standard 63 71 62 71 68 48 42 94 53 59 77 640K
Lex Immers · 1986 CAM Netherlands Standard 63 41 41 88 83 68 81 67 88 45 84 5.6M
Liam Boyce · 1991 ST Northern Ireland Standard 63 80 47 47 93 84 77 41 44 76 48 2.4M
Liam Moore · 1993 CB Jamaica Standard 63 64 84 84 91 44 76 56 89 57 79 420K
Liam Morrison · 2003 CB Scotland Standard 63 73 61 94 55 64 84 65 79 71 63 2.4M
Logan Rogerson · 1998 RW New Zealand Standard 63 92 52 95 86 59 60 47 77 66 92 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập