Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Loick Landre · 1992 CB France Standard 63 78 44 77 58 42 91 51 83 86 55 420K
Lorenzo Crisetig · 1993 CDM Italy Standard 63 77 54 88 93 66 91 68 47 53 41 1.2M
Louis Mafouta · 1994 ST Central African Rep Standard 63 82 57 60 60 65 72 43 62 60 45 640K
Lourency Nascimento Rodri · 1996 RM Brazil Standard 63 40 49 42 90 85 78 43 89 57 89 1.2M
Luca Gagliano · 2000 ST Italy Standard 63 40 52 77 60 51 74 94 85 40 69 1.2M
Luca Marrone · 1990 CB Italy Standard 63 79 44 55 43 45 44 85 73 72 86 420K
Luca Mora · 1988 CM Italy Standard 63 40 57 44 91 65 55 45 79 68 95 850K
Luca Valzania · 1996 CDM Italy Standard 63 57 94 42 94 41 86 95 94 59 90 5.6M
Lucas Alves de Araujo · 1992 CB Brazil Standard 63 59 51 46 42 85 46 80 55 79 62 1.2M
Lucas Fernandes · 1997 CAM Brazil Standard 63 77 57 57 76 49 48 58 54 66 58 1.8M
Lucas João · 1993 ST Angola Standard 63 47 95 69 46 51 54 83 82 60 44 3.1M
Lucas Mineiro · 1996 CDM Brazil Standard 63 82 47 95 59 47 91 47 87 90 50 640K
Lucas Sanabria · 2003 CDM Uruguay Standard 63 58 65 52 74 58 86 93 55 64 90 420K
Lucas Ventura · 1998 CDM Brazil Standard 63 59 64 50 52 94 60 82 41 55 55 850K
Luis Henrique · 1998 ST Brazil Standard 63 94 49 94 80 41 91 56 40 60 46 2.4M
Luis Rojas · 2002 LW Chile Standard 63 88 58 89 58 78 82 50 63 62 68 850K
Luis Sánchez · 1992 CM Spain Standard 63 81 50 51 55 95 88 80 64 81 71 3.1M
Lukas Jutkiewicz · 1989 ST England Standard 63 83 58 73 91 67 55 88 44 77 67 3.1M
Luke Brattan · 1990 CDM Australia Standard 63 95 63 75 60 55 57 94 68 58 53 3.1M
Luke Thomas · 2001 LB England Standard 63 89 52 90 53 81 48 66 40 89 80 3.1M
Macaulay Gillesphey · 1995 CB England Standard 63 47 73 67 87 93 92 86 49 60 79 640K
Macaulay Langstaff · 1997 ST England Standard 63 76 91 41 71 89 86 91 49 67 44 2.4M
Macauley Bonne · 1995 ST Zimbabwe Standard 63 92 69 86 59 57 40 63 45 63 83 3.1M
Mahmoud Marei · 1998 CB Egypt Standard 63 77 48 78 73 69 89 41 43 57 62 1.2M
Majeed Ashimeru · 1997 CM Ghana Standard 63 95 54 46 42 61 83 52 56 52 52 850K
Mamadou Coulibaly · 1999 CM Senegal Standard 63 95 56 85 46 85 63 58 45 88 73 3.1M
Mamadou Diakhon · 2005 LW Senegal Standard 63 47 82 93 55 93 69 57 86 62 66 5.6M
Mamadou Thiam · 1995 ST Senegal Standard 63 63 43 84 59 64 94 77 49 67 75 1.8M
Manuel Fernandes · 1986 CM Portugal Standard 63 71 81 69 88 69 45 57 41 81 79 1.8M
Marc Pugh · 1987 LM England Standard 63 79 89 58 87 55 87 79 80 93 66 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập