Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mohamed Nassoh · 2003 CAM Morocco Standard 63 91 80 59 62 63 40 92 74 87 57 5.6M
Mohamed Shokry · 1999 LB Egypt Standard 63 68 89 56 47 43 55 43 67 80 89 1.8M
Mohamed Taabouni · 2002 LW Netherlands Standard 63 48 65 79 90 78 48 64 42 66 76 850K
Mohammad Mohebi · 1998 LW Iran Standard 63 94 54 94 47 46 45 84 43 45 77 5.6M
Mohammad N'diaye RM Angola Standard 63 57 45 69 65 62 82 80 86 50 40 2.4M
Mohau Nkota · 2004 RW South Africa Standard 63 69 74 71 91 47 40 61 85 80 71 1.2M
Muhamed Tijani · 2000 ST Nigeria Standard 63 56 94 61 54 81 84 41 95 66 47 3.1M
Mustafa Mitchell RW Australia Standard 63 75 44 86 66 69 93 74 78 80 45 420K
Mustapha Diallo · 1986 CDM Senegal Standard 63 54 73 58 47 80 79 94 77 87 80 2.4M
Myung-jae Lee · 1993 LB Korea Republic Standard 63 69 67 46 81 69 73 85 85 70 78 1.2M
Naim Sliti · 1992 LM Tunisia Standard 63 41 49 71 81 55 47 55 61 78 65 2.4M
Nasser Mansy · 1997 ST Egypt Standard 63 93 84 42 65 79 77 46 78 68 85 420K
Nathan Baker · 1991 CB England Standard 63 44 78 89 77 42 41 91 74 47 50 420K
Nathan McGinley · 1996 LB England Standard 63 71 87 91 77 44 81 45 48 81 83 640K
Nathaniel Chalobah · 1994 CDM England Standard 63 85 49 47 86 62 42 60 92 91 67 5.6M
Nathan Santos de Araujo · 2001 RB Brazil Standard 63 51 56 82 46 90 83 49 47 73 55 850K
Nectarios Triantis · 2003 CDM Greece Standard 63 79 68 85 61 89 43 46 78 73 42 420K
Nejc Gradišar · 2002 ST Slovenia Standard 63 87 63 43 51 42 50 69 55 52 45 640K
Nélson da Luz · 1998 LW Angola Standard 63 58 63 89 51 91 79 46 89 60 42 420K
Nélson Monte · 1995 CB Portugal Standard 63 63 94 42 75 82 95 51 56 76 51 1.2M
Nemanja Jović · 2002 LW Serbia Standard 63 67 83 76 53 66 62 52 86 60 52 1.2M
Nesta Elphege · 2001 ST France Standard 63 52 83 81 55 85 45 40 41 89 73 5.6M
Niall Ennis · 1999 ST England Standard 63 93 69 61 85 84 61 90 45 50 57 640K
Niccolò Corrado · 2000 LB Italy Standard 63 62 91 79 84 95 68 80 61 64 86 640K
Niccolò Pierozzi · 2001 RB Italy Standard 63 71 67 73 47 88 49 85 71 88 72 640K
Nicholas Bonfanti · 2002 ST Italy Standard 63 74 62 51 48 44 56 56 83 63 89 1.2M
Nick Powell · 1994 CAM England Standard 63 95 87 70 89 95 84 52 92 83 82 1.8M
Nick Venema · 1999 RW Netherlands Standard 63 51 66 83 56 69 94 87 64 54 51 1.2M
Nicolas Benezet · 1991 LW France Standard 63 77 48 69 72 81 83 81 52 83 72 2.4M
Nicolás Fernández · 1999 RB Chile Standard 63 79 92 59 68 52 85 43 59 84 56 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập