Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matt Phillips · 1991 RM Scotland Standard 63 83 64 68 95 66 73 65 92 64 59 850K
Matt Smith · 1989 ST England Standard 63 77 86 40 61 50 94 83 60 45 40 1.2M
Matteo Dagasso · 2004 CM Italy Standard 63 42 41 92 95 59 43 69 85 88 81 1.8M
Matteo Waem · 2000 CB Belgium Standard 63 65 47 92 95 40 62 58 57 79 64 1.8M
Matthew Hoppe · 2001 ST USA Standard 63 48 52 52 90 84 60 72 58 86 87 2.4M
Mattia Valoti · 1993 CM Italy Standard 63 54 67 55 92 65 89 61 92 77 66 1.2M
Matty Kennedy · 1994 LM Northern Ireland Standard 63 87 48 86 74 56 76 44 84 50 75 1.8M
Matviy Ponomarenko · 2006 ST Ukraine Standard 63 43 48 42 84 68 57 83 85 47 84 3.1M
Mauro dos Santos · 1989 CB Argentina Standard 63 42 46 69 78 94 46 57 44 63 73 5.6M
Max Balard · 2000 CDM Australia Standard 63 87 71 93 81 66 59 78 69 78 58 2.4M
Maxloren Castro · 2007 LW Peru Standard 63 85 69 95 68 44 60 75 89 65 60 1.2M
Maynor Figueroa · 1983 CB Honduras Standard 63 76 50 67 58 67 91 83 46 69 77 850K
Maynor Palacios RB Honduras Standard 63 40 95 45 79 51 86 52 95 42 49 2.4M
Mees Hoedemakers · 1998 CDM Netherlands Standard 63 88 61 90 74 41 71 81 55 60 87 5.6M
Micah Hamilton · 2003 LM England Standard 63 52 62 67 40 76 41 66 76 67 80 850K
Michael Ihiekwe · 1992 CB England Standard 63 88 83 92 75 44 87 83 53 85 48 850K
Michael Morrison · 1988 CB England Standard 63 68 46 93 90 67 61 67 56 61 76 850K
Michel Breuer · 1980 CB Netherlands Standard 63 87 86 57 67 87 41 45 48 57 52 640K
Miguel Araujo · 1994 CB Peru Standard 63 92 63 93 51 95 66 95 64 93 74 850K
Miguel Navarro · 1999 LB Venezuela Standard 63 92 64 89 67 87 57 53 88 80 52 1.2M
Miguel Samudio · 1986 LB Paraguay Standard 63 48 67 78 66 46 70 55 87 63 85 3.1M
Miguel Ángel Brau · 2001 LB Spain Standard 63 74 80 68 91 40 69 59 62 46 73 1.8M
Milan Smit · 2003 ST Netherlands Standard 63 57 67 44 93 75 65 45 95 53 83 1.2M
Mile Svilar · 1999 GK Serbia Special 63 95 62 68 53 65 63 60 92 89 90 420K
Miliano Jonathans · 2004 RW Indonesia Standard 63 83 46 62 67 69 94 79 73 43 93 5.6M
Miloš Luković · 2005 ST Serbia Standard 63 83 65 90 82 95 64 80 40 91 73 1.2M
Milos Milović · 1995 CB Montenegro Standard 63 41 46 66 48 63 56 43 77 95 58 5.6M
Mirko Ivanić · 1993 CAM Montenegro Standard 63 43 41 88 86 95 54 68 46 62 44 1.2M
Mohamed Dräger · 1996 RB Tunisia Standard 63 87 57 76 71 78 75 72 59 56 64 3.1M
Mohamed Ibrahim · 1992 CAM Egypt Standard 63 45 69 44 60 93 48 69 46 55 64 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập