Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cafú Phete · 1994 CDM South Africa Standard 62 81 61 42 90 56 72 40 90 54 48 5.6M
Calem Nieuwenhof · 2001 CDM Australia Standard 62 49 83 92 49 73 79 46 78 49 41 640K
Callum Marshall · 2004 ST Northern Ireland Standard 62 92 93 65 40 52 40 62 86 76 93 3.1M
Calvin Miller · 1998 LM Scotland Standard 62 90 58 68 66 68 82 55 58 59 75 5.6M
Camillo Ciano · 1990 ST Italy Standard 62 56 68 84 58 86 74 83 67 52 64 640K
Carlos Ascues · 1992 CB Peru Standard 62 54 89 40 60 77 45 44 80 81 93 1.2M
Carlos Cabello · 1997 RM Peru Standard 62 51 72 56 46 92 47 89 93 81 61 1.8M
Carlos dos Santos · 1995 CB Cape Verde Standard 62 59 76 75 85 45 76 70 86 80 69 5.6M
Carlos Dotor · 2001 CM Spain Standard 62 88 91 56 83 45 81 90 91 42 93 640K
Carlos Pomares · 1992 LB Spain Standard 62 80 79 67 66 85 84 77 80 80 90 5.6M
Carlos Rincón · 1987 CB Brazil Standard 62 52 85 47 62 47 91 50 51 85 94 850K
Cesar Caio · 1995 LM Brazil Standard 62 88 82 48 64 83 78 95 71 45 63 850K
César Gelabert · 2000 CM Spain Standard 62 56 64 79 41 42 50 46 54 61 58 5.6M
César Palacios · 2004 CAM Spain Standard 62 92 49 70 40 74 42 61 92 40 53 3.1M
César Pérez · 2002 CM Chile Standard 62 55 48 44 75 49 86 79 53 88 48 5.6M
Charlie Wyke · 1992 ST England Standard 62 67 61 77 41 59 94 90 69 54 62 420K
Cheick Traoré · 1995 RB Mali Standard 62 71 60 43 59 77 58 81 63 50 86 1.2M
Chem Campbell · 2002 LW Wales Standard 62 51 78 56 85 54 88 46 51 59 63 850K
Chima Akas · 1994 LB Nigeria Standard 62 93 58 71 46 51 70 89 51 91 42 640K
Chris-Kévin Nadje · 2001 CAM Ivory Coast Standard 62 84 87 74 76 52 73 64 74 49 86 1.8M
Christ-Owen Kouassi · 2003 RB Ivory Coast Standard 62 47 94 91 91 55 91 95 91 50 44 420K
Christian Conteh · 1999 RW Germany Standard 62 70 82 76 61 90 72 40 43 94 41 1.2M
Christian Marques · 2003 CB Portugal Standard 62 61 67 81 50 93 48 88 84 53 58 1.2M
Cicero Semedo · 1986 ST Guinea Standard 62 93 49 53 92 77 71 92 60 69 81 420K
CJ Hamilton · 1995 LW Ireland Standard 62 78 41 57 69 91 66 88 79 41 58 850K
Collins Sichenje · 2003 CB Kenya Standard 62 48 62 53 64 45 85 89 48 93 90 2.4M
Conor Hourihane · 1991 CM Ireland Standard 62 77 47 50 89 90 43 79 62 86 63 1.8M
Conor Washington · 1992 ST Northern Ireland Standard 62 80 77 90 92 87 63 43 58 90 40 640K
Cristian Castro · 2001 CB Colombia Standard 62 50 64 41 94 53 87 52 42 91 71 640K
Curro Sánchez · 1996 RW Spain Standard 62 74 62 54 70 93 86 70 89 78 53 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập