Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Curtis Good · 1993 CB Australia Standard 62 40 53 64 74 90 93 49 72 89 79 5.6M
Daley Sinkgraven · 1995 LB Netherlands Standard 62 84 68 71 95 51 90 88 52 89 50 5.6M
Damon Mirani · 1996 CB Netherlands Standard 62 76 60 48 59 40 80 89 68 84 79 640K
Dan Gosling · 1990 CM England Standard 62 61 59 91 84 57 93 41 78 67 43 5.6M
Dani Schahin · 1989 ST Germany Standard 62 83 94 44 95 92 67 69 71 62 68 1.2M
Daniel Chacón · 2001 CB Costa Rica Standard 62 63 84 86 60 59 62 65 45 43 85 5.6M
Daniel Rivas · 2001 LB Paraguay Standard 62 76 69 87 69 62 89 81 91 71 43 420K
Daniel Tozser · 1985 CM Hungary Standard 62 47 83 66 81 54 78 79 59 81 42 3.1M
Dankler Luis Pereira · 1992 CB Brazil Standard 62 83 80 67 88 58 50 50 78 41 54 640K
Danny Drinkwater · 1990 CM England Standard 62 69 51 82 40 94 56 95 48 76 52 420K
Danny Hylton · 1989 ST England Standard 62 58 48 62 46 47 95 41 89 51 89 3.1M
Dante Rigo · 1998 CM Belgium Standard 62 81 66 75 51 63 79 45 41 81 76 3.1M
Darío Poveda · 1997 ST Spain Standard 62 78 77 71 56 66 67 63 94 95 92 420K
Darko Gyabi · 2004 CM England Standard 62 90 52 48 40 63 81 73 52 88 66 5.6M
David Ferreiro · 1988 RM Spain Standard 62 90 59 63 86 69 76 44 52 92 50 1.8M
David McGoldrick · 1987 ST England Standard 62 90 57 41 67 90 71 75 44 92 53 1.2M
David N'Gog · 1989 ST France Standard 62 43 63 87 82 92 44 53 63 58 51 1.8M
David Nugent · 1985 ST England Standard 62 42 52 61 41 90 57 77 43 40 65 640K
David Ramírez · 1993 ST Costa Rica Standard 62 76 59 46 83 72 85 77 57 95 40 420K
David Sambissa · 1996 RM Gabon Standard 62 40 59 56 89 72 79 73 70 57 79 640K
David Torres · 2003 CB Spain Standard 62 46 77 45 49 61 42 70 76 70 87 1.8M
David van der Werff · 2004 RM Netherlands Standard 62 57 61 51 66 84 75 44 71 84 81 850K
Davide Adorni · 1992 CB Italy Standard 62 54 75 65 41 51 84 73 59 72 86 1.2M
Davide Bettella · 2000 CB Italy Standard 62 50 78 70 71 74 84 63 79 41 90 5.6M
Dean Furman · 1988 CM South Africa Standard 62 90 83 82 82 81 75 70 86 51 82 5.6M
Dejan Petrovič · 1998 CDM Slovenia Standard 62 90 75 61 57 59 93 48 80 85 92 420K
Denil Maldonado · 1998 CB Honduras Standard 62 45 77 71 81 46 53 81 70 83 50 3.1M
Dennis Adeniran · 1999 CM England Standard 62 65 53 65 61 63 85 91 61 88 78 420K
Dennis Eckert Ayensa · 1997 ST Iran Standard 62 58 95 92 90 61 50 59 92 53 80 850K
Dennis Srbeny · 1994 ST Germany Standard 62 66 86 41 74 50 61 49 53 54 48 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập