Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Armindo Tue Bruma · 1994 LW Portugal Standard 75 75 63 63 60 64 89 45 88 45 69 1.8M
Bernard Anicio Duarte · 1992 LM Brazil Standard 75 87 40 90 54 89 57 80 94 48 40 640K
Branislav Ivanovic · 1984 CB Serbia Standard 75 66 55 81 80 51 82 47 87 78 45 850K
Brian Brobbey · 2002 ST Netherlands Standard 75 44 52 77 86 67 81 42 64 69 75 2.4M
Bryan Zaragoza · 2001 LW Spain Standard 75 62 95 61 56 60 70 57 51 81 42 2.4M
Callum Hudson-Odoi · 2000 LW England Standard 75 64 54 90 82 86 93 47 53 67 42 420K
Carlos Augusto · 1999 LWB Brazil Standard 75 48 41 44 94 77 89 45 63 68 83 640K
Carlos Forbs · 2004 RW Portugal Standard 75 66 56 63 58 76 48 42 86 71 75 1.8M
Castello Lukeba · 2002 CB France Standard 75 62 62 48 85 90 79 86 59 49 92 640K
Cengiz Ünder · 1997 RW Turkey Standard 75 48 78 59 86 75 57 68 72 86 66 420K
Chris Smalling · 1989 CB England Standard 75 95 67 63 50 45 67 77 82 83 61 2.4M
Classic Robinson ST Ireland Classic 75 48 50 74 44 67 81 51 90 80 70 420K
Conor Bradley · 2003 RB Northern Ireland Standard 75 87 43 61 72 50 77 61 88 68 42 1.8M
Daniel James · 1997 RM Wales Standard 75 69 49 72 79 47 68 66 62 95 87 1.8M
Danny Welbeck · 1990 ST England Standard 75 62 93 95 63 82 58 46 67 50 57 1.8M
Dario Benedetto · 1990 ST Argentina Standard 75 56 72 62 49 87 59 85 53 75 55 2.4M
David Alaba · 1992 CB Austria Standard 75 82 59 71 53 86 58 59 43 50 64 850K
David García · 1994 CB Spain Standard 75 82 77 85 51 91 45 86 59 67 75 5.6M
David Silva · 1986 CAM Spain Standard 75 84 84 89 58 94 92 42 83 68 64 3.1M
Davide Calabria · 1996 RB Italy Standard 75 76 40 78 73 93 64 40 73 41 67 2.4M
Davide Zappacosta · 1992 RWB Italy Standard 75 84 65 83 93 43 95 67 56 78 42 2.4M
Diego Carlos · 1993 CB Brazil Standard 75 62 84 77 93 79 55 50 69 91 53 640K
Diogo Dalot · 1999 RB Portugal Standard 75 56 71 51 68 85 50 72 82 57 88 1.2M
Djed Spence · 2000 LB England Standard 75 54 42 42 73 93 77 44 47 41 72 3.1M
Duván Zapata · 1991 ST Colombia Standard 75 67 73 47 67 54 87 50 78 41 89 5.6M
Edinson Cavani · 1987 ST Uruguay Standard 75 72 85 66 79 46 51 76 68 41 79 1.8M
Emmanuel Emegha · 2003 ST Netherlands Standard 75 56 51 73 88 49 59 59 90 88 75 5.6M
Enzo Boyomo · 2001 CB Cameroon Standard 75 83 51 75 56 45 78 73 56 54 77 2.4M
Facundo Medina · 1999 CB Argentina Standard 75 81 65 91 61 73 84 51 80 40 70 2.4M
Federico Gatti · 1998 CB Italy Standard 75 58 67 76 95 51 90 63 92 48 40 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập