Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Papu Gómez · 1988 LW Argentina Standard 76 46 75 73 63 47 73 74 94 73 67 850K
Raoul Bellanova · 2000 RWB Italy Standard 76 60 43 80 40 69 48 75 77 67 90 640K
Rasmus Højlund · 2003 ST Denmark Standard 76 56 84 48 54 87 91 40 87 69 82 5.6M
Remo Freuler · 1992 CDM Switzerland Standard 76 54 54 51 63 43 45 74 88 71 55 1.2M
Romain Del Castillo · 1996 RW France Standard 76 64 77 53 70 71 81 93 65 41 59 2.4M
Samuele Ricci · 2001 CDM Italy Standard 76 47 69 69 92 72 74 40 73 63 93 640K
Sergi Cardona · 1999 LB Spain Standard 76 50 77 87 71 48 89 72 49 54 77 1.8M
Stefan Savić · 1991 CB Montenegro Standard 76 53 44 67 41 53 90 46 71 70 46 850K
Taty Castellanos · 1998 ST Argentina Standard 76 54 42 41 77 92 82 45 59 83 85 3.1M
Thiago Alcantara · 1991 CM Spain Standard 76 90 92 63 50 60 47 62 43 48 80 1.8M
Valentin Barco · 2004 CM Argentina Standard 76 43 50 47 74 58 41 55 91 81 91 5.6M
Valentin Rongier · 1994 CM France Standard 76 59 60 94 42 41 59 94 42 80 95 640K
Victor Wanyama · 1991 CDM Kenya Standard 76 40 49 46 68 43 91 51 67 59 81 420K
Vladimír Coufal · 1992 RB Czech Republic Standard 76 91 80 53 91 62 56 41 81 47 65 640K
Wesley Vinícius França Lima · 2003 RWB Brazil Standard 76 52 73 40 40 53 92 54 54 83 91 5.6M
Weston McKennie · 1998 CM USA Standard 76 92 43 85 44 95 45 85 89 76 46 5.6M
Yan Couto · 2002 RB Brazil Standard 76 54 69 82 69 58 44 66 86 69 67 1.8M
Yeray Álvarez · 1995 CB Spain Standard 76 89 59 74 54 41 92 52 80 73 51 3.1M
Youssouf Fofana · 1999 CDM France Standard 76 72 95 57 93 48 90 80 50 63 79 1.2M
Yuri Berchiche · 1990 LB Spain Standard 76 43 57 83 78 67 57 62 55 68 75 2.4M
Aleksandar Mitrović · 1994 ST Serbia Standard 75 55 44 49 66 83 55 67 50 71 81 640K
Aleksandr Golovin · 1996 LM Russia Standard 75 73 64 69 49 91 79 50 85 41 76 850K
Alexsandro · 1999 CB Brazil Standard 75 78 84 69 81 91 41 75 86 42 87 640K
Alonso Martínez · 1998 ST Costa Rica Standard 75 68 55 57 48 71 92 84 44 67 74 1.2M
Álvaro Morata · 1992 ST Spain Standard 75 77 92 88 44 43 91 80 59 94 75 640K
Amine Gouiri · 2000 ST Algeria Standard 75 46 46 45 59 84 55 48 69 94 86 420K
Ander Barrenetxea · 2001 LW Spain Standard 75 45 54 94 88 84 40 76 70 61 82 420K
Antonio Candreva · 1987 RM Italy Standard 75 74 89 67 75 56 47 85 67 91 59 850K
António Silva · 2003 CB Portugal Standard 75 87 94 66 61 82 75 45 76 86 95 2.4M
Arjen Robben · 1984 RM Netherlands Standard 75 43 46 64 59 54 65 63 94 81 92 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập