Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rosen Bozhinov · 2005 CB Bulgaria Standard 62 60 88 60 64 78 73 92 84 83 87 1.2M
Roy Miller · 1984 LB Costa Rica Standard 62 71 46 82 47 54 82 51 60 57 72 850K
Rúben Fernandes · 1986 CB Portugal Standard 62 62 69 59 73 41 52 51 48 87 84 3.1M
Rúben Macedo · 1996 LW Portugal Standard 62 85 71 79 56 79 64 43 84 59 88 1.2M
Rúben Micael · 1986 CM Portugal Standard 62 78 73 62 56 48 62 46 86 72 60 850K
Rubén Pulido · 2000 CB Spain Standard 62 53 69 69 63 79 41 78 63 62 82 3.1M
Rúben Rodrigues · 1996 CAM Portugal Standard 62 47 65 47 76 45 48 94 53 88 59 2.4M
Rui Costa · 1996 ST Portugal Standard 62 58 68 66 56 46 47 59 90 88 80 420K
Rui Fonte · 1990 ST Portugal Standard 62 90 51 50 82 86 65 40 88 61 80 1.2M
Rui Mendes · 1999 RM Portugal Standard 62 43 85 91 84 60 45 67 75 88 69 1.2M
Ruud Nijstad · 2008 CB Netherlands Standard 62 91 66 79 64 69 94 70 89 46 82 5.6M
Ryan Astley · 2001 CB Wales Standard 62 74 76 52 63 48 59 42 55 46 43 5.6M
Ryan Barnett · 1999 RWB England Standard 62 76 44 93 61 88 41 72 86 76 95 1.8M
Ryan Bennett · 1990 CB England Standard 62 95 50 50 61 74 45 81 43 61 44 640K
Ryan Wintle · 1997 CDM England Standard 62 77 85 64 59 73 54 66 91 68 55 3.1M
Salah Mohsen · 1998 ST Egypt Standard 62 92 73 55 59 86 41 72 48 68 66 5.6M
Salva Ferrer · 1998 RB Spain Standard 62 72 50 87 40 82 95 88 63 69 58 3.1M
Sam Baldock · 1989 ST England Standard 62 52 63 56 63 48 42 55 60 62 83 2.4M
Sam Cosgrove · 1996 ST England Standard 62 81 55 68 40 92 94 48 65 85 45 420K
Sam Silvera · 2000 LM Australia Standard 62 89 56 56 55 91 63 91 49 78 88 3.1M
Samir Memisevic · 1993 CB Bosnia & Herzegovina Standard 62 93 90 54 53 85 77 92 41 82 78 420K
Samuel Mraz · 1997 ST Slovakia Standard 62 94 59 76 47 41 59 70 50 62 87 1.2M
Sandro Cruz · 2001 LB Angola Standard 62 57 75 55 75 94 67 67 47 49 57 3.1M
Sandy Walsh · 1995 RB Indonesia Standard 62 65 64 69 94 87 86 50 79 52 50 3.1M
Sarpreet Singh · 1999 CAM New Zealand Standard 62 93 63 55 59 54 81 75 80 54 40 5.6M
Saša Balić · 1990 LB Montenegro Standard 62 55 55 87 81 81 69 95 62 45 43 5.6M
Scott Dann · 1987 CB England Standard 62 75 48 67 71 52 79 73 55 82 62 1.2M
Scott Tanser · 1994 LWB England Standard 62 52 55 75 59 54 87 87 88 71 69 1.8M
Se-hun Oh · 1999 ST Korea Republic Standard 62 49 87 81 57 42 72 51 44 46 69 2.4M
Sean Raggett · 1994 CB England Standard 62 95 68 76 63 44 82 69 68 47 78 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập