Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sergio Escudero · 1989 LB Spain Standard 62 87 95 60 93 79 74 53 57 65 53 420K
Seydou Fini · 2006 RW Italy Standard 62 65 57 70 93 59 72 44 64 61 65 5.6M
Shandre Campbell · 2005 LW South Africa Standard 62 77 42 74 45 75 42 80 70 87 74 850K
Shaun Christie CB Scotland Standard 62 50 58 79 89 43 64 88 64 72 65 640K
Shay Logan · 1988 RB England Standard 62 40 95 50 82 66 78 73 76 87 94 1.8M
Shayne Lavery · 1998 ST Northern Ireland Standard 62 56 84 91 71 40 62 41 72 81 92 3.1M
Sherel Floranus · 1998 LB Curacao Standard 62 50 69 57 79 75 77 52 59 95 62 3.1M
Shiloh 't Zand · 2003 CAM Netherlands Standard 62 43 47 94 64 94 82 75 78 69 42 3.1M
Shola Shoretire · 2004 LW England Standard 62 63 71 49 91 55 91 60 46 76 64 850K
Sieben Dewaele · 1999 CDM Belgium Standard 62 64 68 77 83 87 49 56 95 75 44 1.2M
Simo Bouzaidi · 1999 LW Morocco Standard 62 94 64 70 58 40 66 50 88 66 61 420K
Simone Pafundi · 2006 CAM Italy Standard 62 84 62 46 45 83 48 95 73 83 71 1.8M
Sipho Mbule · 1998 CM South Africa Standard 62 57 73 43 53 40 54 69 89 60 76 1.2M
Sivert Heltne Nilsen · 1991 CDM Norway Standard 62 41 56 66 57 90 87 70 51 49 42 5.6M
Sonny Bradley · 1991 CB England Standard 62 44 78 42 74 91 46 77 68 72 61 5.6M
Sori Mané · 1996 CDM Guinea-Bissau Standard 62 74 45 85 52 67 55 62 46 81 92 5.6M
Sotiris Kontouris · 2005 CM Greece Standard 62 54 93 78 61 67 67 74 84 93 79 2.4M
Souaibou Marou · 2000 ST Cameroon Standard 62 71 59 52 53 53 79 83 90 64 85 1.8M
Stanis Idumbo · 2005 LM Belgium Standard 62 90 69 51 45 47 48 84 42 59 83 2.4M
Stef Nijland · 1988 ST Netherlands Standard 62 82 77 71 77 49 74 60 81 68 43 1.8M
Stephen O'Donnell · 1992 RB Scotland Standard 62 73 86 70 49 76 45 66 64 87 64 2.4M
Stephen Quemper · 1993 LB France Standard 62 55 59 44 93 92 58 62 75 41 69 3.1M
Steven Hammell · 1982 LB Scotland Standard 62 78 78 73 91 82 58 56 67 64 40 5.6M
Szabolcs Schön · 2000 LM Hungary Standard 62 48 79 84 45 42 58 55 95 93 50 850K
Szymon Wlodarczyk · 2003 ST Poland Standard 62 69 80 73 88 94 63 55 79 65 52 640K
Takahiro Kunimoto · 1997 CAM Japan Standard 62 43 66 63 77 71 74 73 73 68 72 5.6M
Tamás Kádár · 1990 CB Hungary Standard 62 44 62 72 44 93 63 64 76 73 55 5.6M
Tamás Szűcs · 2005 CM Hungary Standard 62 68 89 56 51 83 91 67 66 81 55 640K
Tamble Ulisses Folgado Monteiro · 2000 ST Portugal Standard 62 48 51 61 91 68 50 81 52 95 86 850K
Tayo Adaramola · 2003 LB Ireland Standard 62 86 42 93 88 65 46 56 85 94 48 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập