Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Teo Quintero · 1999 CB Venezuela Standard 62 49 61 47 51 59 85 60 91 76 66 420K
Terell Thomas · 1995 CB code206 Standard 62 90 84 41 42 68 57 40 83 47 61 5.6M
Thales Oleques · 1994 RB Brazil Standard 62 93 61 84 93 47 51 88 85 75 43 1.8M
Theo Corbeanu · 2002 RW Canada Standard 62 51 47 41 41 44 80 71 70 56 78 3.1M
Thomas Buitink · 2000 ST Netherlands Standard 62 71 62 80 74 56 70 52 84 80 50 640K
Thomas Fontaine · 1991 CB Madagascar Standard 62 57 56 53 75 78 75 65 47 90 52 850K
Thomas Robinet · 1996 ST France Standard 62 95 79 69 64 63 75 77 89 90 75 850K
Thomas Strakosha · 1995 GK Albania Standard 62 63 69 42 92 83 54 91 90 84 44 1.8M
Tiago Morais · 2003 LW Portugal Standard 62 47 71 60 79 90 77 42 88 90 76 850K
Tiago Rodrigues · 1992 CAM Portugal Standard 62 60 58 46 40 85 63 82 60 86 56 1.2M
Tijane Reis · 1991 LM Portugal Standard 62 77 71 52 72 87 92 49 73 90 62 3.1M
Tim Breukers · 1987 RB Netherlands Standard 62 75 61 49 74 46 81 68 40 62 85 420K
Timm Klose · 1988 CB Switzerland Standard 62 62 45 40 51 58 60 89 95 90 66 5.6M
Tom Barkhuizen · 1993 LM England Standard 62 54 91 55 81 54 65 76 64 48 95 1.2M
Tom Davies · 1998 CDM England Standard 62 78 67 88 66 50 40 77 50 76 48 2.4M
Tommaso Milanese · 2002 CM Italy Standard 62 48 52 62 58 92 50 60 78 68 57 3.1M
Tommy St. Jago · 2000 CB Curacao Standard 62 68 92 70 53 62 70 79 54 62 86 1.8M
Tyler Blackett · 1994 CB England Standard 62 93 53 63 55 47 47 94 85 43 84 2.4M
Tyler Burey · 2001 ST England Standard 62 85 65 42 83 56 47 77 70 84 71 420K
Tyrese Fornah · 1999 CM Sierra Leone Standard 62 51 42 45 72 74 49 54 79 55 54 5.6M
Unai Bustinza · 1992 CB England Standard 62 88 62 56 88 56 91 44 69 52 51 420K
Uri Rosell · 1992 CM Spain Standard 62 91 60 73 81 68 86 58 83 95 79 1.8M
Uroš Kabić · 2004 RW Serbia Standard 62 93 50 48 65 68 63 92 57 52 45 420K
Vasilije Adžić · 2006 CAM Montenegro Standard 62 53 48 57 56 45 87 56 81 62 77 420K
Victor Càceres · 1985 CB Paraguay Standard 62 87 62 67 89 61 67 94 75 51 72 3.1M
Victor Dican · 2000 CDM Romania Standard 62 62 41 76 64 44 92 82 71 68 93 1.2M
Victor Palsson · 1991 CB Iceland Standard 62 86 61 87 62 65 75 68 84 77 79 640K
Victor Gabriel Moura de Oliveir · 2000 CM Brazil Standard 62 41 82 56 60 42 63 55 93 87 82 850K
Vincent Rufli · 1988 RB Switzerland Standard 62 86 86 61 51 50 69 84 68 57 51 1.8M
Virgil Misidjan · 1993 LM Suriname Standard 62 83 41 94 85 65 60 93 68 88 90 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập